TT Tuyến vận tải Đơn giá vận chuyển (VNĐ) Các loại phụ thu ngoài giá dịch vụ vận chuyển
Cảng xuất phát Cảng đích Phí THC (Terminal Handling Charge) Phí D/O (Delivery Order fee) Phí vệ sinh container thông thường (Cleaning container fee) Phí vệ sinh container hóa chất Chemical cleaning container fee) Phụ thu khác (other)
I Container bách hóa 20′ (General purpose container)
1 Hải Phòng Hồ Chí Minh 5.000.000 0 100.000 150.000 320.000  
2 Hồ Chí Minh Hải Phòng 4.500.000 0 100.000 100.000 250.000  
II Container bách hóa 40′ (General purpose container)
1 Hải Phòng Hồ Chí Minh 5.500.000 0 100.000 200.000 480.000  
2 Hồ Chí Minh Hải Phòng 9.000.000 0 100.000 150.000 400.000  
III Container khác (Other containers)
1 Container hàng lạnh 20′ (Reefer container – SOC only)
Hải Phòng Hồ Chí Minh 8.000.000 0 100.000 0 0  
Hồ Chí Minh Hải Phòng 7.000.000 0 100.000 0 0  
2 Container hàng lạnh 40′ (Reefer container – SOC only)
Hải Phòng Hồ Chí Minh 13.000.000 0 100.000 0 0  
Hồ Chí Minh Hải Phòng 16.000.000 0 100.000 0 0  
3 Container khác
Theo thỏa thuận
Mức giá kê khai này thực hiện từ ngày 01/07/2017.