Cập nhật lúc 15h00 ngày 01/07/2026
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 01/07/2026
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-V | đồng/lít | 22.250 | 22.690 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-III | đồng/lít | 21.200 | 21.620 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 20.780 | 21.190 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 23.960 | 24.430 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 21.860 | 22.290 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 20.890 | 21.300 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 15.030 | 15.330 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 19.030 | 19.410 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn | |||
Nguồn: petrolimex.com.vn
Giá xăng, dầu DIESEL, DẦU THÔ ở Singapore
Tỷ giá ngày 01/07/2026, 1 USD =1.29622 SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 3.05 SGD | 1.13 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 3.76 SGD | 1.28 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.56 SGD | 0.43 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 89.02 SGD | 68.68 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 88.42 SGD | 68.21 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 90.98 SGD | 70.19 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 01/07/2026: 121.55 đô la Mỹ/tấn, tăng 2.55 đô (tương ứng 2.14%) so với cùng kỳ

Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 01/06/2026 - 01/07/2026
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
06/29/26 | 116.45 | 116.65 | 118.55 | 116.00 |
06/26/26 | 0.00 | 113.35 | 0.00 | 0.00 |
06/25/26 | 126.25 | 126.25 | 126.25 | 126.25 |
06/24/26 | 125.90 | 126.50 | 126.50 | 125.90 |
06/23/26 | 125.90 | 125.90 | 125.90 | 125.90 |
06/22/26 | 0.00 | 126.05 | 0.00 | 0.00 |
06/19/26 | 0.00 | 126.15 | 0.00 | 0.00 |
06/18/26 | 0.00 | 124.30 | 0.00 | 0.00 |
06/17/26 | 0.00 | 126.05 | 0.00 | 0.00 |
06/16/26 | 125.00 | 125.50 | 125.50 | 125.00 |
06/15/26 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 125.00 |
06/12/26 | 131.00 | 131.00 | 131.00 | 130.00 |
06/11/26 | 134.25 | 132.75 | 134.25 | 132.75 |
06/10/26 | 134.20 | 134.25 | 134.30 | 132.00 |
06/09/26 | 133.40 | 133.20 | 133.40 | 133.00 |
06/08/26 | 138.05 | 136.75 | 138.05 | 136.75 |
06/05/26 | 136.45 | 134.35 | 138.25 | 134.00 |
06/04/26 | 136.95 | 134.20 | 136.95 | 133.00 |
06/03/26 | 141.00 | 139.00 | 142.00 | 139.00 |
06/02/26 | 139.10 | 137.90 | 139.10 | 136.50 |
06/01/26 | 136.25 | 139.25 | 140.45 | 136.25 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: giảm 16.23% hoặc giảm 22.6 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price





