Cập nhật lúc 15h00 ngày 11/06/2026
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 11/06/2026
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-V | đồng/lít | 22.960 | 23.410 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-III | đồng/lít | 22.060 | 22.500 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 21.330 | 21.750 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 27.130 | 27.670 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 25.870 | 26.380 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 25.890 | 26.400 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 18.600 | 18.970 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 21.700 | 22.130 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn | |||
Nguồn: petrolimex.com.vn
GIÁ XĂNG, DẦU DIESEL, DẦU THÔ Ở SINGAPORE
Tỷ giá ngày 11/06/2026, 1 USD =1.28836 SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 3.08 SGD | 1.22 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 3.89 SGD | 1.41 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.73 SGD | 0.56 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 115.35 SGD | 89.48 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 114.31 SGD | 88.73 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 120.65 SGD | 93.65 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 11/06/2026: 134.25 đô la Mỹ/tấn

Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 11/05/2026 - 11/06/2026
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
06/10/26 | 134.20 | 134.25 | 134.30 | 132.00 |
06/09/26 | 133.40 | 133.20 | 133.40 | 133.00 |
06/08/26 | 138.05 | 136.75 | 138.05 | 136.75 |
06/05/26 | 136.45 | 134.35 | 138.25 | 134.00 |
06/04/26 | 136.95 | 134.20 | 136.95 | 133.00 |
06/03/26 | 141.00 | 139.00 | 142.00 | 139.00 |
06/02/26 | 139.10 | 137.90 | 139.10 | 136.50 |
06/01/26 | 136.25 | 139.25 | 140.45 | 136.25 |
05/29/26 | 0.00 | 130.25 | 0.00 | 0.00 |
05/28/26 | 0.00 | 112.90 | 0.00 | 0.00 |
05/27/26 | 113.00 | 112.85 | 113.00 | 112.85 |
05/26/26 | 111.10 | 112.50 | 112.50 | 111.10 |
05/25/26 | 0.00 | 110.75 | 0.00 | 0.00 |
05/22/26 | 0.00 | 112.70 | 0.00 | 0.00 |
05/21/26 | 0.00 | 112.55 | 0.00 | 0.00 |
05/29/26 | 0.00 | 130.25 | 0.00 | 0.00 |
05/20/26 | 112.80 | 113.00 | 113.00 | 112.80 |
05/19/26 | 111.50 | 111.50 | 111.50 | 111.50 |
05/18/26 | 110.10 | 110.50 | 110.65 | 110.10 |
05/15/26 | 108.75 | 109.00 | 109.00 | 108.75 |
05/14/26 | 107.25 | 108.25 | 108.25 | 107.25 |
05/13/26 | 108.20 | 109.80 | 109.80 | 108.15 |
05/12/26 | 110.05 | 109.95 | 110.05 | 109.95 |
05/11/26 | 108.20 | 109.70 | 110.00 | 108.15 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: tăng 22.38% hoặc tăng 24.55 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price





