Các thỏa thuận thương mại theo quan điểm công chúng
Trước những bất ổn ngày càng gia tăng về vai trò lãnh đạo của Mỹ đối với trật tự dân chủ tự do, các nhà lãnh đạo ở các nước phát triển đang kêu gọi tăng cường hợp tác với Trung Quốc. Ông Mark Carney, Keir Starmer và Friedrich Merz đều nhấn mạnh chủ nghĩa thực dụng chiến lược trong các chuyến công du của mình. Trong khi bày tỏ sự cởi mở đối với đầu tư công nghệ sạch của Trung Quốc, mỗi nhà lãnh đạo lại nêu bật những ưu tiên thương mại khác nhau: Canada tập trung vào xuất khẩu nông sản, Vương quốc Anh ưu tiên các dịch vụ tài chính và dịch vụ chuyên nghiệp, trong khi Đức tập trung vào các sản phẩm chế tạo.
Điều này nhìn chung phản ánh quan điểm công chúng. Các cuộc thăm dò gần đây cho thấy ngày càng nhiều người dân ở ba quốc gia này coi Trung Quốc là quốc gia tiên tiến và đáng tin cậy hơn về công nghệ so với Mỹ. Người dân cũng cho rằng việc giảm phụ thuộc vào Trung Quốc kém khả thi hơn so với việc giảm phụ thuộc vào Mỹ.
Tuy vậy, điều này không đồng nghĩa với việc đánh giá lại toàn bộ các chính sách của Bắc Kinh. Quan điểm về giới lãnh đạo Trung Quốc vẫn chủ yếu là tiêu cực, mặc dù sự gia tăng gần đây về quan điểm tích cực là đáng chú ý; đây là sự cải thiện lớn đầu tiên kể từ mức thấp lịch sử trong thời kỳ Covid-19.
Lựa chọn ưu tiên trong thị trường tự do
Vương quốc Anh, Đức và Canada đều là các nền kinh tế thị trường hỗn hợp — (hoặc tự do hoặc phối hợp) — với việc sản xuất vượt nhu cầu tiêu thụ. Tuy nhiên, thế mạnh ngành của mỗi quốc gia có sự khác biệt rõ rệt: Xét về GDP, Canada phụ thuộc đáng kể vào năng lượng và nguyên liệu thô, Đức dựa vào sản xuất công nghiệp, trong khi Vương quốc Anh là dịch vụ; cả ba đều đang đẩy mạnh phát triển các lĩnh vực công nghệ xanh.
Điều này tạo nên sự khác biệt giữa họ với Mỹ — quốc gia có vị thế độc nhất vừa là nhà sản xuất vừa là nhà tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch hàng đầu thế giới, cho phép nước này theo đuổi mô hình tự cung tự cấp hơn (trong trường hợp của ông Trump, là mô hình hướng tới quốc gia dầu mỏ). Điều này cũng đồng nghĩa Mỹ có khả năng cắt giảm đáng kể sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng công nghệ sạch từ Trung Quốc, Vương quốc Anh, Đức và Canada không có khả năng cũng như không sẵn sàng tách rời khỏi Trung Quốc; do đó, họ có những cách tiếp cận riêng để giảm thiểu rủi ro.
Mỹ có khả năng từng bước giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng công nghệ sạch của Trung Quốc, trong khi Vương quốc Anh, Đức và Canada vừa không đủ điều kiện, vừa không sẵn sàng tách rời khỏi nền kinh tế này.
Đối với ba quốc gia này, sự ràng buộc mang lại ý nghĩa, nhưng chỉ như một công cụ chứ không phải là một mô hình mới. Sự khác biệt này rất quan trọng. Kiến trúc sư trưởng của Thỏa thuận Washington đã từ bỏ mô hình tân tự do. Tuy nhiên, chủ nghĩa trọng thương vốn có trong mô hình kinh tế do nhà nước Trung Quốc lãnh đạo, bao gồm cả mục tiêu dài hạn tự lực cánh sinh, được thể hiện trong Chiến lược Lưu thông Kép.
Hơn nữa, Trung Quốc vẫn là một quốc gia độc đảng phi tự do theo đuổi chủ nghĩa đa phương song phương trong các hoạt động toàn cầu của mình. Tất cả điều này mâu thuẫn với sự ưu tiên của các quốc gia này đối với thị trường mở và các quy tắc đa phương, mặc dù việc áp dụng có chọn lọc các yếu tố của Đồng thuận Bắc Kinh – đặc biệt là đặt trọng tâm vào chính sách công nghiệp – ngày càng được khuyến khích.
Điểm then chốt nằm trong từng chi tiết
Các thỏa thuận đạt được trong các chuyến công du phản ánh rõ ưu tiên của phương Tây đối với thương mại tự do, và thế mạnh ngành của mỗi quốc gia. Điều này vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra những thách thức riêng đối với Bắc Kinh.
Một kết quả quan trọng trong chuyến thăm của ông Mark Carney là việc Trung Quốc giảm thuế đối với hạt cải dầu và nhiều mặt hàng nông sản xuất khẩu khác của Canada. Đổi lại, Ottawa đã nới lỏng các hạn chế đối với xe điện (EV) Trung Quốc, thay thế mức thuế quan 100% áp dụng từ năm 2024 (phối hợp với Mỹ) — bằng hệ thống hạn ngạch, cho phép nhập khẩu 49.000 xe mỗi năm theo mức thuế nhập khẩu ưu đãi.
Điều này trái ngược với các phương pháp hạn chế hơn ở Mỹ và Liên minh châu Âu,, mặc dù EU gần đây đã cho phép cam kết về giá như một giải pháp thay thế cho cơ chế thuế quan năm 2024, đồng thời phù hợp hơn với cách tiếp cận cởi mở của Anh. Cả Anh và Canada đều có ngành công nghiệp ô tô trong nước kém phát triển hơn so với Đức hay Mỹ.
Chuyến công du của ông Keir Starmer tập trung vào việc mở rộng khả năng tiếp cận thị trường Trung Quốc đối với các dịch vụ pháp lý, tài chính và y tế. Điều này đã dẫn đến các thỏa thuận đầu tư liên quan đến Octopus (năng lượng) và AstraZeneca (dược phẩm). Công ty thứ hai đã công bố kế hoạch đầu tư 15 tỷ đô la Mỹ vào hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Trung Quốc.
Các công ty công nghệ sạch của Trung Quốc cũng đã có được quyền tiếp cận thị trường lớn hơn. HiTHIUM công bố đầu tư 200 triệu bảng Anh vào cơ sở hạ tầng lưới điện của Anh, trong khi Chery (xe điện) cam kết đặt trụ sở chính tại châu Âu ở Liverpool.
Chuyến thăm của ông Friedrich Merz tập trung vào việc thúc đẩy xuất khẩu công nghiệp của Đức, đặc biệt ở các lĩnh vực sản xuất có giá trị cao. Tuy nhiên, kết quả đáng kể nhất đạt được là cam kết từ phía Trung Quốc về việc mua 120 máy bay của Airbus.
Mặc dù các thỏa thuận đạt được phản ánh rõ ưu tiên của phương Tây đối với thương mại tự do cũng như thế mạnh ngành của từng quốc gia, song Trung Quốc mới là bên hưởng lợi nhiều hơn từ các khoản đầu tư do các các thỏa thuận này mang lại.
Bất chấp sự khác biệt về trọng tâm và quy mô, cả ba chuyến công du đều chỉ mang lại kết quả khiêm tốn cho các nền kinh tế phương Tây. Dòng vốn đầu tư và giá trị gia tăng chảy vào Trung Quốc nhiều hơn so với chiều ngược lại. Điều này không gây ngạc nhiên, xét đến vị thế của Trung Quốc là quốc gia xuất khẩu lớn nhất thế giới và là cường quốc theo chủ nghĩa trọng thương hàng đầu.
Thách thức vẫn còn đó
Trong ba quốc gia, nền kinh tế định hướng dịch vụ của Anh dường như bổ sung tốt nhất cho thế mạnh sản xuất của Trung Quốc. Các nỗ lực thúc đẩy tiêu dùng nội địa của Trung Quốc — bao gồm phát triển ngành dịch vụ — có thể mở ra cơ hội cho các nhà xuất khẩu Anh. Tuy nhiên, trên thực tế, Trung Quốc vẫn duy trì trọng tâm vào sản xuất, hạn chế cơ hội đối với các nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài.
Hơn nữa, việc Trung Quốc tiếp tục thiếu tính tương hỗ trong tiếp cận thị trường, và các điều kiện kèm theo đối với nhập khẩu và đầu tư – như được phản ánh trong các thỏa thuận liên doanh của Octopus – khó có thể thay đổi. Thách thức có thể sẽ tiếp tục lớn hơn cơ hội. Các ngành ô tô, máy móc và hóa chất của Đức đặc biệt dễ tổn thương khi phải cạnh tranh trực tiếp với các doanh nghiệp Trung Quốc ngày càng vượt trội về cả giá thành lẫn chất lượng so với các đối thủ châu Âu.
Yếu tố chính trị nội bộ càng làm phức tạp thêm việc các quốc gia theo đuổi một chính sách nhất quán đối với Trung Quốc. Các chính phủ dân chủ — cả tự do và phi tự do đều phải cân bằng giữa áp lực cạnh tranh từ các ngành công nghiệp khác nhau với lợi ích riêng của mình. Tại Đức, các ngành xuất khẩu kéo chính sách của chính phủ theo những hướng khác nhau, dẫn đến sự can thiệp thận trọng pha lẫn lo ngại chiến lược, và dao động giữa ngôn từ diều hâu và ôn hòa. Sự thiếu nhất quán này đang làm sâu sắc thêm những điểm yếu vào thời điểm chính sách kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch sang chủ nghĩa bảo hộ, chính sách công nghiệp và tự cung tự cấp.
Các chính phủ dân chủ – cả tự do và phi tự do – phải cân bằng giữa các áp lực cạnh tranh từ các ngành công nghiệp khác nhau, mỗi ngành đều có lợi ích riêng, trong khi theo đuổi một chính sách nhất quán đối với Trung Quốc.
Trong ngắn hạn, việc nhập khẩu công nghệ xanh từ Trung Quốc có thể hỗ trợ tiến trình chuyển đổi năng lượng của ba quốc gia này. Nhưng cần phải có các điều kiện nghiêm ngặt hơn. Những yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa trong Đạo luật Công nghiệp Không phát thải ròng (EU Net-Zero Industry Act) ngày càng không đủ nếu nếu Liên minh châu Âu muốn tránh một tương lai phi công nghiệp hóa sẽ gây tổn hại đến cốt lõi công nghiệp của Đức cũng như khu vực Trung và Đông Âu.
Chiến lược đối phó với Trung Quốc
Để giải quyết thách thức này, cần phải lựa chọn áp dụng các yếu tố từ chiến lược đối phó với Trung Quốc và phát triển các chính sách nhất quán đối với Trung Quốc ở cấp độ quốc gia và siêu quốc gia (đối với Liên minh châu Âu). Các chính sách đó cần dựa trên sự hiểu biết rõ ràng về mô hình kinh tế của Trung Quốc cũng như tác động của nó đối với các cam kết toàn cầu.
Trong trường hợp các quốc gia G7 tiếp tục theo đuổi con đường tân tự do, họ phải coi việc hợp tác với Trung Quốc như một công cụ phù hợp với lợi ích quốc gia lâu dài của họ, chứ không phải là một mô hình định hình lại họ.
Chris Lin
Nguồn: hellenicshipping





