Con tàu hiện đại chưa bao giờ tiên tiến đến thế. Các buồng máy giờ đây vận hành trong sự tĩnh lặng gần như tuyệt đối, không phải vì máy móc đã ngừng chạy, mà vì sự hiện diện của con người đã giảm bớt. Buồng lái bị chi phối bởi các hệ thống tích hợp, phân tích dự báo và phần mềm hỗ trợ ra quyết định. Trí tuệ nhân tạo không còn là một khái niệm tương lai; nó đã được tích hợp vào việc tối ưu hóa hành trình, lập kế hoạch bảo trì và kiểm soát vận hành. Tuy nhiên, khi các con tàu trở nên thông minh hơn, một câu hỏi quan trọng đang nảy sinh trong toàn ngành: điều gì đang xảy ra với những người từng hiểu chúng một cách bản năng?
Đối với nhiều thế hệ, nghề đi biển vừa là nghệ thuật vừa là khoa học. Là một cựu kỹ sư máy tàu thủy bắt đầu từ cuối những năm 70, việc trực ca truyền thống là một phần cực kỳ quan trọng trong quá trình đào tạo của tôi. Trước khi hệ thống vận hành không người lái (UMS) được áp dụng rộng rãi, việc trực ca là một kỹ năng được học thông qua thực hành. Các kỹ sư trẻ không chỉ được dạy cách thức hoạt động của các hệ thống, mà còn cả cách chúng vận hành. Họ học cách nhận biết những thay đổi tinh vi, sự thay đổi độ rung của một chiếc bơm đang chạy, mùi khét thoang thoảng của lớp cách điện bị quá nhiệt, hay sự thay đổi gần như không thể nhận biết được trong tiếng ống xả báo hiệu các vấn đề về đốt cháy.
Đây không phải là những kỹ năng chỉ được dạy trong sách hướng dẫn hay lớp học. Chúng được truyền lại qua từng ca trực, từ các kỹ sư giàu kinh nghiệm sang các học viên và sĩ quan cấp dưới. Theo thời gian, điều này xây dựng nên một sự hiểu biết sâu sắc, gần như là bản năng về máy móc. Các kỹ sư hiểu con tàu của họ theo cách vượt xa cả các thiết bị đo đạc. Họ cảm nhận được chúng.
Việc áp dụng vận hành UMS đã đánh dấu một sự thay đổi cơ bản. Buồng máy không còn yêu cầu sự hiện diện vật lý liên tục, khi các hệ thống giám sát và báo động đảm nhận vai trò của người trực ca. Ban đầu, đây được coi là một bước tiến đáng kể, giúp cải thiện hiệu quả, giảm khối lượng công việc và cho phép thuyền viên tập trung vào bảo trì định kỳ thay vì quan sát hằng ngày. Nhưng khi thay thế việc trực ca thực tế bằng giám sát từ xa, một điều gì đó vô hình đã mất đi.
Sự phụ thuộc vào hệ thống báo động đã thay đổi căn bản cách các kỹ sư tương tác với máy móc. Thay vì chủ động xác định các dấu hiệu hư hỏng sớm, các kỹ sư ngày càng phản ứng dựa trên các cảnh báo do hệ thống tạo ra. Các giác quan của con người, vốn từng là tuyến phòng thủ đầu tiên, đã bị thay thế bằng các cảm biến và ngưỡng giới hạn. Mặc dù các hệ thống này rất hiệu quả, chúng không phải là không thể sai lầm. Chúng hoạt động trong các thông số được thiết lập sẵn, nghĩa là bất cứ điều gì nằm ngoài các thông số đó, đặc biệt là các lỗi phát triển chậm hoặc không theo quy luật, có thể không được phát hiện cho đến khi quá muộn.
Sự thay đổi này đã có tác động trực tiếp đến cả an toàn và phúc lợi. Việc mất đi sự tương tác liên tục với máy móc làm giảm nhận thức tình huống, khiến các kỹ sư khó xây dựng sự quen thuộc sâu sắc vốn từng đến rất tự nhiên. Khi có sự cố xảy ra, phản ứng có thể mang tính bị động hơn và trong một số trường hợp, thiếu tự tin hơn.
Đồng thời, chính các hệ thống được thiết kế để tăng cường an toàn lại gây ra một vấn đề mới và ngày càng trầm trọng: hội chứng mệt mỏi vì báo động (alarm fatigue). Các con tàu hiện đại được trang bị hệ thống giám sát phức tạp tạo ra cảnh báo cho rất nhiều điều kiện. Về lý thuyết, điều này giúp cảnh báo sớm các vấn đề tiềm ẩn. Trên thực tế, nó thường dẫn đến một dòng báo động liên tục, trong đó nhiều báo động có mức ưu tiên thấp hoặc lặp đi lặp lại.
Các kỹ sư có thể phải tiếp nhận hàng chục báo động trong một ca trực, đặc biệt là trên các con tàu tự động hóa cao. Theo thời gian, điều này dẫn đến sự mất nhạy cảm. Bộ não, khi đối mặt với các kích thích liên tục, bắt đầu sàng lọc những gì nó coi là tiếng ồn. Nguy hiểm là hiển nhiên. Các báo động quan trọng có nguy cơ bị bỏ lỡ, chậm trễ hoặc không được xử lý với mức độ khẩn cấp cần thiết.
Môi trường này tạo ra một dạng mệt mỏi về nhận thức rất khác so với sự mệt mỏi về thể chất liên quan đến việc trực ca truyền thống. Trước đây, các kỹ sư hoạt động thể chất tích cực, di chuyển qua buồng máy, tương tác với thiết bị và duy trì kết nối giác quan liên tục với môi trường xung quanh. Ngày nay, phần lớn hoạt động đó đã được thay thế bằng việc giám sát màn hình và phản hồi các cảnh báo.
Sự "cảnh giác thụ động" này đòi hỏi khắt khe về mặt tâm lý. Việc duy trì mức độ tập trung cao trong một môi trường phần lớn là tự động hóa có thể gây kiệt sức hơn cả công việc thể chất. Đó là một dạng căng thẳng âm thầm tích tụ, thường không được nhận ra, nhưng lại có những tác động đáng kể đối với hiệu suất và sức khỏe.
Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo đã bổ sung thêm một lớp khác vào bức tranh đang phát triển này. Các hệ thống điều khiển bằng AI ngày càng được sử dụng nhiều cho bảo trì dự báo, phân tích lượng dữ liệu khổng lồ để xác định các mô hình và dự báo sự cố. Mặc dù điều này thể hiện một bước tiến lớn trong hiệu quả vận hành, nhưng nó cũng thay đổi vai trò của người kỹ sư.
Việc ra quyết định không còn chỉ dựa trên kinh nghiệm và quan sát. Nó ngày càng bị ảnh hưởng bởi các đề xuất thuật toán. Các kỹ sư phải diễn giải các kết quả đầu ra này, đánh giá độ tin cậy của chúng và quyết định xem có nên hành động theo chúng hay không. Điều này tạo ra một loại trách nhiệm mới, một loại trách nhiệm đòi hỏi sự tin tưởng vào hệ thống.
Bản chất "hộp đen" của nhiều hệ thống AI có thể tạo ra sự không chắc chắn. Khi một hệ thống đề xuất dừng một thiết bị hoặc cảnh báo một sự cố tiềm ẩn, người kỹ sư phải quyết định xem nên tin vào dữ liệu hay dựa vào phán đoán của chính mình. Đối với những người chưa phát triển được sự hiểu biết sâu sắc trực quan về máy móc như các thế hệ trước, quyết định này có thể khó khăn hơn nhiều.
Bao trùm lên tất cả là cảm giác bất an ngày càng tăng về tương lai. Việc phát triển các con tàu tự hành không còn là điều viễn tưởng nữa. Các cuộc thử nghiệm đã và đang được tiến hành, và mặc dù vận tải biển viễn dương hoàn toàn tự động vẫn còn xa vời, nhưng hướng đi đã rõ ràng: ít thuyền viên hơn, tăng cường kiểm soát từ bờ và phụ thuộc nhiều hơn vào AI.
Đối với những người đi biển, điều này đặt ra những câu hỏi cơ bản. Vai trò lâu dài của kỹ sư hay sĩ quan boong là gì trong một thế giới nơi các con tàu ngày càng có thể tự vận hành? Ngay cả khi sự tự động hóa hoàn toàn còn cách xa hàng thập kỷ đối với một số loại tàu nhất định, thì nhận thức về việc công việc có thể biến mất cũng đủ để tạo ra sự lo lắng.
Áp lực tâm lý này càng trầm trọng hơn bởi bản chất của cuộc sống trên biển. Những khoảng thời gian dài xa nhà, tương tác xã hội hạn chế, các con tàu không rượu bia (dry ships) và những rủi ro vốn có của công việc vốn đã gây áp lực lớn lên thuyền viên. Thêm vào đó là sự không chắc chắn về tuổi thọ nghề nghiệp chỉ làm trầm trọng thêm sự căng thẳng đó.
Ngoài ra, một khoảng cách thế hệ cũng đang lộ rõ. Những người đi biển trẻ tuổi, thường thoải mái hơn với các công nghệ kỹ thuật số, có thể thích nghi dễ dàng hơn với các hệ thống tự động. Tuy nhiên, họ có thể thiếu kinh nghiệm thực tế sâu sắc mà việc trực ca truyền thống từng mang lại. Ngược lại, những người đi biển lớn tuổi có thể sở hữu kinh nghiệm đó nhưng lại gặp khó khăn với tốc độ thay đổi công nghệ nhanh chóng.
Điều này tạo ra một khoảng cách tiềm tàng về cả năng lực lẫn sự tự tin. Ngành công nghiệp có nguy cơ tạo ra một thế hệ những người điều hành rất giỏi quản lý hệ thống nhưng lại kém tự tin trong việc vận hành máy móc. Trong các hoạt động bình thường, điều này có thể không thành vấn đề. Nhưng trong các tình huống bất thường hoặc khẩn cấp, khi hệ thống gặp sự cố hoặc hoạt động khó dự đoán, sự thiếu kinh nghiệm nền tảng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
An toàn, thường được coi là lợi ích chính của tự động hóa, do đó không hề đơn giản như vẻ ngoài của nó. Mặc dù công nghệ có thể giảm thiểu một số loại sai sót nhất định của con người, nhưng nó cũng tạo ra những rủi ro mới, đặc biệt là trong giai đoạn chuyển tiếp khi con người và máy móc phải vận hành cùng nhau. Thách thức không đơn thuần là triển khai các hệ thống tiên tiến, mà là đảm bảo rằng những người sử dụng chúng vẫn có đủ năng lực, sự tự tin và sự gắn kết.
Đào tạo sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết sự cân bằng này. Việc đào tạo thuyền viên cách vận hành hệ thống là không còn đủ. Họ còn phải hiểu cách các hệ thống đó hoạt động, những hạn chế của chúng và cách ứng phó khi chúng gặp sự cố. Đồng thời, có một lập luận mạnh mẽ cho việc duy trì các yếu tố của trực ca truyền thống, ngay cả trong môi trường tự động hóa cao.
Khuyến khích các kỹ sư dành thời gian trong các không gian máy, trực tiếp tương tác với thiết bị và phát triển nhận thức giác quan của họ có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa cũ và mới. Đây không phải là việc bác bỏ công nghệ, mà là đảm bảo rằng nó bổ trợ chứ không thay thế các kỹ năng cơ bản.
Ngành hàng hải luôn luôn phát triển. Từ thuyền buồm sang tàu hơi nước, từ động cơ điều khiển thủ công sang điều khiển điện tử, mỗi sự chuyển đổi đều mang lại cả thách thức và cơ hội. Sự dịch chuyển hiện nay hướng tới tự động hóa và AI có lẽ là sâu sắc nhất, bởi vì nó ảnh hưởng trực tiếp không chỉ đến cách các con tàu vận hành, mà còn cả cách các thuyền viên nhận thức về vai trò của họ trong hoạt động đó.
Thuyền viên vẫn là trung tâm của thương mại toàn cầu, chịu trách nhiệm vận chuyển phần lớn hàng hóa của thế giới. Phúc lợi của họ không chỉ là một mối quan tâm mang tính nhân văn, mà còn là một yếu tố then chốt trong an toàn và hiệu quả vận hành. Khi các con tàu ngày càng hiện đại hơn, ngành công nghiệp phải đảm bảo rằng yếu tố con người không bị xem nhẹ.
Bởi vì sau cùng, một con tàu không chỉ là một tập hợp các hệ thống và thuật toán. Nó là một môi trường làm việc được định hình bởi những con người vận hành nó. Và nếu những con người đó trở nên mất kết nối, mệt mỏi hoặc không chắc chắn về tương lai của mình, thì không một công nghệ nào có thể bù đắp hoàn toàn cho những gì đã mất.
Hồng Phúc
Nguồn: gcaptain



