Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng chuyển từ các dự án thí điểm sang triển khai trên quy mô toàn đội tàu trong ngành vận tải biển toàn cầu. Từ việc tránh va chạm và tối ưu hóa tuyến đường đến giám sát máy móc và hỗ trợ tuân thủ, AI ngày càng được định vị như một giải pháp cho áp lực ngày càng tăng đối với hoạt động và quy định. Đối với chủ tàu và người quản lý, động lực thúc đẩy việc áp dụng công nghệ này là điều không thể phủ nhận.
Tuy nhiên, có một rủi ro là AI được đánh giá chủ yếu dựa trên năng lực kỹ thuật hơn là hành vi vận hành. Điều quan trọng trong ngành vận tải biển không phải là những gì một hệ thống có thể làm trong điều kiện lý tưởng, mà là cách nó hoạt động khi được đưa vào hoạt động hàng ngày, với dữ liệu không hoàn hảo, sự khác biệt của con người và áp lực thương mại. Trong môi trường đó, niềm tin quan trọng không kém gì hiệu suất.
Chỉ riêng năng lực chưa đủ để mang lại niềm tin
Ngành vận tải biển hiếm khi vận hành trong những điều kiện 'sạch sẽ' hay dễ đoán. Hoạt động vận tải biển hiếm khi diễn ra trong điều kiện thuận lợi hoặc dễ dự đoán. Cảm biến xuống cấp, dữ liệu đầu vào xung đột và hành vi của con người vẫn là yếu tố quyết định. Trí tuệ nhân tạo (AI) rất phù hợp với việc giám sát liên tục và xử lý dữ liệu quy mô lớn, trong khi con người vẫn giỏi hơn trong việc đánh giá theo ngữ cảnh, phối hợp và chịu trách nhiệm. Giá trị thực sự của AI hàng hải nằm ở việc kết hợp những thế mạnh này, chứ không phải là làm nhầm lẫn chúng.

Trên thực tế, nhiều hệ thống triển khai gặp khó khăn trong việc đạt được sự cân bằng này. Các hệ thống mới thường được giới thiệu như một lớp bổ sung, thêm các cảnh báo, bảng điều khiển và công cụ hỗ trợ ra quyết định mà không làm giảm gánh nặng của các hệ thống hiện có. Người vận hành được cung cấp các xác suất, mức độ tin cậy và các khuyến nghị chồng chéo, đòi hỏi phải được diễn giải đúng vào thời điểm mà sự rõ ràng là yếu tố có giá trị nhất.
Từ góc độ đội tàu, điều này tạo ra sự không nhất quán. Một số thủy thủ đoàn tham gia đầy đủ vào hệ thống, những người khác thì bỏ qua, và các giải pháp thay thế không chính thức xuất hiện. Về lâu dài, điều này làm suy yếu tính tiêu chuẩn hóa, hiệu quả đào tạo và khả năng kiểm toán. Một hệ thống được tin dùng trên tàu này và bị bỏ qua trên tàu khác sẽ không mang lại lợi ích ở cấp độ đội tàu.
Sợi dây niềm tin: Mong manh và dễ đứt
Niềm tin vào các hệ thống AI xây dựng rất chậm và nhanh chóng bị xói mòn. Các công cụ tạo ra quá nhiều cảnh báo, hoạt động thận trọng khi chất lượng dữ liệu giảm hoặc thường xuyên mâu thuẫn với kinh nghiệm thực tế của con người sẽ nhanh chóng bị loại bỏ. Cảnh báo bị tắt tiếng, khuyến nghị bị xem nhẹ và công nghệ dần chìm vào quên lãng.
Đây không phải là lỗi của người dùng. Đó là vấn đề về thiết kế và quản trị. Một khi niềm tin bị mất, ngay cả những can thiệp chính xác cũng có thể bị bỏ qua, tạo ra những rủi ro mới về an toàn và tuân thủ khó phát hiện từ khi còn ở trong bờ.
Có một giả định phổ biến rằng tính minh bạch cao hơn sẽ giải quyết những vấn đề này. Mặc dù khả năng giải thích rất quan trọng, nhưng việc cho người dùng thấy mọi phép tính trung gian hoặc phạm vi không chắc chắn không nhất thiết làm tăng độ tin cậy. Trong nhiều trường hợp, điều đó còn khiến người vận hành do dự hơn. Điều họ cần là hiểu đâu là yếu tố then chốt, mức độ tự tin của hệ thống ra sao và khi nào cần có sự can thiệp của con người – chứ không phải nhìn thấy từng bước trong quá trình suy luận.”
Ý nghĩa đối với chủ sở hữu và người quản lý
Đối với các chủ tàu và nhà quản lý kỹ thuật, thực tế này dẫn đến những hệ quả trực tiếp trong công tác mua sắm và giám sát. Các hệ thống được đánh giá dựa trên tỷ lệ phát hiện, hiệu suất thuật toán hoặc sự phù hợp với các khung pháp lý. Ngược lại, việc chúng tích hợp vào quy trình làm việc thực tế ra sao, ảnh hưởng đến tải nhận thức như thế nào, hay vận hành thế nào trong điều kiện suy giảm lại ít được chú trọng hơn. Những yếu tố này tuy khó định lượng, nhưng lại đóng vai trò then chốt đối với hiệu quả vận hành thực tế.

Bên cạnh đó là khía cạnh thương mại. Một hệ thống AI nếu làm tăng khối lượng công việc, yêu cầu đào tạo hoặc độ phức tạp của quy trình sẽ kéo theo các chi phí ẩn. Những chi phí này có thể không xuất hiện trong bản kế hoạch kinh doanh, nhưng lại bộc lộ qua sự phản kháng của thủy thủ đoàn, việc sử dụng không nhất quán và chi phí quản lý gia tăng. Một công nghệ trông có vẻ hiệu quả trên trên lý thuyết hoàn toàn có thể trở nên tốn kém trong thực tế.
Khi ngành hàng hải chuyển sang hướng tự động hóa và vận hành từ xa, những thách thức này sẽ càng trở nên gay gắt. Đội ngũ trên bờ sẽ phải chịu trách nhiệm quản lý nhiều con tàu hơn, xử lý nhiều dữ liệu hơn và đưa ra nhiều quyết định hơn. Nếu không được thiết kế cẩn trọng, AI có nguy cơ chuyển gánh nặng nhận thức từ tàu sang bờ thay vì giảm bớt nó.
Mở rộng quy mô từ những gì thực sự hiệu quả
Hướng đi phía trước không phải là làm chậm quá trình ứng dụng, mà là phải kỷ luật hơn trong việc định nghĩa thế nào là thành công. AI hàng hải cần được đánh giá dựa trên khả năng đơn giản hóa các quyết định, giảm thiểu sự biến động và hỗ trợ hiệu quả cho phán đoán của con người trong các điều kiện thực sự tiềm ẩn rủi ro. Bởi trên biển, mật độ giao thông dày đặc, dữ liệu không chính xác và áp lực vận hành là những thực tế thường trực chứ không phải là ngoại lệ.
AI hoàn toàn có tiềm năng trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy một ngành hàng hải an toàn và hiệu quả hơn. Nhưng quy mô mà thiếu lòng tin thì rất dễ vỡ. Để những hệ thống này mang lại giá trị bền vững cho toàn đội tàu, chúng phải giành được sự tin tưởng tuyệt đối ngay tại buồng lái và phòng điều hành trước khi được triển khai trên quy mô lớn.
Sách trắng của MarineAI với tiêu đề Tải nhận thức: yếu tố sống còn của người điều hướng trong kỷ nguyên AI hàng hải' sẽ đi sâu phân tích cách thức AI hàng hải có thể giảm bớt, thay vì làm tăng thêm gánh nặng công việc trong những vùng biển hẹp.
Chris Lin
Nguồn: hellenicshipping



