GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 27/03/2025
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng RON 95-V | đồng/lít | 20.800 | 21.210 |
Xăng RON 95-III | đồng/lít | 20.420 | 20.820 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 20.030 | 20.430 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 18.750 | 19.120 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 18.210 | 18.570 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 18.520 | 18.890 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 16.900 | 17.230 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 19.220 | 19.600 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn |
Nguồn: petrolimex.com.vn
Giá xăng, dầu DIESEL, DẦU THÔ ở Singapore
Tỷ giá ngày 01/04/2025, 1 USD =1.34322 SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 2.76 SGD | 0.91 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 2.52 SGD | 0.94 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.60 SGD | 0.45 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 95.86 SGD | 71.39 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 95.51 SGD | 71.11 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 96.38 SGD | 71.75 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 01/04/2025: 105.00 đô la Mỹ/tấn, tăng 0,8 đô la Mỹ (+0,77%)
Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 28/02/2025 - 31/03/2025
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
03/28/25 | 0.00 | 97.60 | 0.00 | 0.00 |
03/27/25 | 98.00 | 97.60 | 98.00 | 98.00 |
03/26/25 | 0.00 | 97.60 | 0.00 | 0.00 |
03/25/25 | 0.00 | 97.05 | 0.00 | 0.00 |
03/24/25 | 0.00 | 97.60 | 0.00 | 0.00 |
03/21/25 | 98.25 | 98.00 | 98.25 | 98.25 |
03/20/25 | 0.00 | 97.75 | 0.00 | 0.00 |
03/19/25 | 0.00 | 97.75 | 0.00 | 0.00 |
03/18/25 | 0.00 | 96.75 | 0.00 | 0.00 |
03/17/25 | 0.00 | 97.10 | 0.00 | 0.00 |
03/14/25 | 97.50 | 97.90 | 97.50 | 97.50 |
03/13/25 | 100.00 | 97.95 | 100.00 | 98.50 |
03/12/25 | 0.00 | 97.95 | 0.00 | 0.00 |
03/11/25 | 99.25 | 99.10 | 99.25 | 98.50 |
03/10/25 | 99.50 | 100.00 | 100.00 | 99.50 |
03/07/25 | 97.50 | 97.00 | 100.45 | 97.50 |
03/06/25 | 96.80 | 96.65 | 96.80 | 96.70 |
03/05/25 | 97.75 | 96.65 | 97.75 | 96.50 |
03/04/25 | 96.45 | 96.25 | 97.25 | 96.25 |
03/03/25 | 93.20 | 96.10 | 96.25 | 93.20 |
02/28/25 | 0.00 | 93.05 | 0.00 | 0.00 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: tăng 4,89% hoặc tăng +4,55 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price