Cập nhật lúc 15h00 ngày 11/03/2026
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 11/03/2026
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng RON 95-V | đồng/lít | 29.520 | 30.110 |
Xăng RON 95-III | đồng/lít | 29.120 | 29.700 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-III | đồng/lít | 27.170 | 27.710 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 26.570 | 27.100 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 30.910 | 31.520 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 30.710 | 31.320 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 32.380 | 33.020 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 24.700 | 25.190 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 24.810 | 25.300 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn | |||
Nguồn: petrolimex.com.vn
Giá xăng, dầu DIESEL, DẦU THÔ ở Singapore
Tỷ giá ngày 11/03/2026, 1 USD =1.27358 SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 2.77 SGD | 0.89 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 2.57 SGD | 1.03 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.70 SGD | 0.55 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 111.07 SGD | 87.21 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 104.13 SGD | 81.76 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 113.25 SGD | 88.92 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 11/03/2026: 120.50 đô la Mỹ/tấn, giảm 1.85 đô la Mỹ (-1.52%)

Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 11/02/2026 - 11/03/2026
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
03/09/26 | 134.00 | 132.00 | 134.20 | 132.00 |
03/06/26 | 123.00 | 127.00 | 129.00 | 123.00 |
03/05/26 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 125.00 |
03/04/26 | 124.00 | 121.50 | 124.00 | 121.25 |
03/03/26 | 129.00 | 124.15 | 139.50 | 124.15 |
03/02/26 | 113.00 | 119.50 | 119.50 | 113.00 |
02/27/26 | 0.00 | 106.00 | 0.00 | 0.00 |
02/26/26 | 106.50 | 106.50 | 106.50 | 106.50 |
02/25/26 | 0.00 | 106.50 | 0.00 | 0.00 |
02/24/26 | 0.00 | 106.35 | 0.00 | 0.00 |
02/23/26 | 107.95 | 106.20 | 107.95 | 105.85 |
02/20/26 | 0.00 | 107.65 | 0.00 | 0.00 |
02/19/26 | 0.00 | 106.95 | 0.00 | 0.00 |
02/18/26 | 105.50 | 105.50 | 105.50 | 105.50 |
02/17/26 | 105.50 | 105.50 | 105.50 | 105.50 |
02/16/26 | 105.05 | 105.05 | 105.05 | 105.05 |
02/13/26 | 104.60 | 104.60 | 104.60 | 104.60 |
02/12/26 | 104.50 | 104.00 | 104.50 | 103.55 |
02/11/26 | 102.10 | 102.75 | 102.75 | 102.00 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: tăng 28.47% hoặc tăng 29.25 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price



