Cập nhật lúc 15h00 ngày 21/04/2026
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 21/04/2026
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng RON 95-V | đồng/lít | 24.700 | 25.190 |
Xăng RON 95-III | đồng/lít | 23.760 | 24.230 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-III | đồng/lít | 23.160 | 23.620 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 22.590 | 23.040 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 32.300 | 32.940 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 31.040 | 31.660 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 37.110 | 37.850 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 20.330 | 20.730 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 23.830 | 24.300 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn | |||
Nguồn: petrolimex.com.vn
Giá xăng, dầu DIESEL, DẦU THÔ ở Singapore
Tỷ giá ngày 21/04/2026, 1 USD =1.272SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 3.1 SGD | 1.18 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 4.16 SGD | 1.48 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.70 SGD | 0.55 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 110.64 SGD | 86.96 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 108.97 SGD | 85.65 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 111.60 SGD | 87.72 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 21/04/2026: 101.25 đô la Mỹ/tấn, giảm 0.15 đô la Mỹ (-0.15%)

Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 21/02/2026 - 21/04/2026
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
04/20/26 | 101.40 | 101.40 | 101.40 | 101.40 |
04/17/26 | 102.95 | 101.45 | 102.95 | 101.45 |
04/16/26 | 0.00 | 102.95 | 0.00 | 0.00 |
04/15/26 | 103.50 | 103.50 | 103.50 | 103.50 |
04/14/26 | 105.90 | 105.90 | 105.90 | 105.90 |
04/13/26 | 106.50 | 106.00 | 106.50 | 106.00 |
04/10/26 | 105.70 | 104.00 | 105.70 | 104.00 |
04/09/26 | 110.00 | 105.70 | 110.00 | 105.70 |
04/08/26 | 108.15 | 107.70 | 108.15 | 107.50 |
04/07/26 | 112.50 | 112.00 | 113.50 | 112.00 |
04/06/26 | 0.00 | 113.00 | 0.00 | 0.00 |
04/02/26 | 114.45 | 113.00 | 114.50 | 113.00 |
04/01/26 | 116.50 | 113.75 | 116.50 | 113.75 |
03/31/26 | 119.00 | 119.00 | 119.50 | 118.75 |
03/30/26 | 125.40 | 122.00 | 125.40 | 122.00 |
03/27/26 | 121.40 | 119.75 | 121.40 | 119.75 |
03/26/26 | 120.10 | 120.10 | 120.10 | 120.10 |
03/25/26 | 118.45 | 118.45 | 118.45 | 118.45 |
03/24/26 | 119.50 | 119.50 | 119.50 | 119.50 |
03/23/26 | 123.30 | 123.30 | 123.30 | 123.30 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: giảm 17.76% hoặc giảm 21.9 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price





