Cập nhật lúc 15h00 ngày 03/09/2026
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 03/09/2026
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-V | đồng/lít | 24.570 | 25.060 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-III | đồng/lít | 23.270 | 23.730 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 22.480 | 22.920 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 29.540 | 30.130 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 27.740 | 28.290 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 26.730 | 27.260 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 17.640 | 17.990 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 23.940 | 24.410 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn | |||
Nguồn: petrolimex.com.vn
Giá xăng, dầu DIESEL, DẦU THÔ ở Singapore
Tỷ giá ngày 03/09/2026, 1 USD = 1.26718 SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 3 SGD | 1.17 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 3.52 SGD | 1.48 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.72 SGD | 0.57 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 115.06 SGD | 91.06 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 114.56 SGD | 90.41 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 116.79 SGD | 92.17 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 03/09/2026: 137.30 đô la Mỹ/tấn, tăng 1.6 đô (tương ứng 1.18%) so với cùng kỳ

Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 03/08/2026 - 03/09/2026
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
09/03/26 | 135.25 | 136.50 | 136.50 | 135.25 |
09/02/26 | 135.95 | 136.25 | 137.00 | 135.00 |
09/01/26 | 133.95 | 135.55 | 135.55 | 133.95 |
08/31/26 | 133.25 | 133.25 | 133.25 | 133.25 |
08/28/26 | 0.00 | 125.60 | 0.00 | 0.00 |
08/27/26 | 0.00 | 124.60 | 0.00 | 0.00 |
08/26/26 | 0.00 | 124.20 | 0.00 | 0.00 |
08/25/26 | 124.80 | 124.80 | 124.80 | 124.80 |
08/24/26 | 124.55 | 124.55 | 124.55 | 124.55 |
08/21/26 | 125.25 | 125.25 | 125.25 | 125.25 |
08/20/26 | 123.35 | 124.00 | 124.50 | 123.35 |
08/19/26 | 122.50 | 122.50 | 122.50 | 122.50 |
08/18/26 | 122.25 | 122.70 | 122.70 | 122.00 |
08/17/26 | 122.60 | 122.25 | 122.60 | 122.25 |
08/14/26 | 122.30 | 122.30 | 122.30 | 122.30 |
08/13/26 | 122.00 | 122.00 | 122.00 | 122.00 |
08/12/26 | 123.00 | 122.55 | 123.00 | 121.90 |
08/11/26 | 122.00 | 122.00 | 122.00 | 122.00 |
08/10/26 | 119.50 | 120.00 | 120.00 | 119.50 |
08/07/26 | 117.00 | 116.25 | 117.00 | 116.25 |
08/06/26 | 116.50 | 116.25 | 116.50 | 116.25 |
8/05/26 | 116.50 | 116.50 | 116.50 | 116.50 |
08/04/26 | 120.00 | 118.00 | 120.40 | 118.00 |
08/03/26 | 121.00 | 118.50 | 121.00 | 118.50 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: tăng 15.68% hoặc tăng 18.5 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price





