Cập nhật lúc 15h00 ngày 05/02/2026
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 05/02/2026
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng RON 95-V | đồng/lít | 19.580 | 19.970 |
Xăng RON 95-III | đồng/lít | 18.880 | 19.250 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-III | đồng/lít | 18.700 | 19.070 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 18.430 | 18.790 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 18.800 | 19.170 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 18.450 | 18.810 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 18.390 | 18.750 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 15.150 | 15.450 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 15.330 | 15.630 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn | |||
Nguồn: petrolimex.com.vn
Giá xăng, dầu DIESEL, DẦU THÔ ở Singapore
Tỷ giá ngày 01/02/2026, 1 USD =1.27018 SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 2.74 SGD | 0.85 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 2.53 SGD | 0.97 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.52 SGD | 0.41 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 82.06 SGD | 65.01 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 81.00 SGD | 64.15 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 81.94 SGD | 64.95 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 11/02/2026: 101.50 đô la Mỹ/tấn, giảm 0.20 đô la Mỹ (-0.20%)

Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 11/01/2026 - 11/02/2026
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
02/09/26 | 101.45 | 102.25 | 102.25 | 101.45 |
02/06/26 | 101.30 | 102.75 | 103.25 | 101.30 |
02/05/26 | 100.20 | 100.75 | 100.75 | 100.20 |
02/04/26 | 100.00 | 99.35 | 100.60 | 99.20 |
02/03/26 | 100.90 | 99.50 | 102.00 | 99.50 |
02/02/26 | 100.25 | 102.50 | 102.50 | 100.25 |
01/30/26 | 99.00 | 98.95 | 99.00 | 98.95 |
01/29/26 | 98.80 | 98.80 | 98.80 | 98.80 |
01/28/26 | 98.50 | 98.50 | 98.50 | 98.50 |
01/27/26 | 0.00 | 98.50 | 0.00 | 0.00 |
01/26/26 | 99.10 | 99.00 | 99.10 | 99.00 |
01/23/26 | 0.00 | 98.95 | 0.00 | 0.00 |
01/22/26 | 98.25 | 98.50 | 98.55 | 98.20 |
01/21/26 | 98.50 | 98.75 | 98.75 | 98.50 |
01/20/26 | 98.75 | 98.75 | 98.75 | 98.75 |
01/19/26 | 97.15 | 97.20 | 97.20 | 97.15 |
01/16/26 | 97.70 | 97.90 | 98.10 | 97.70 |
01/15/26 | 98.25 | 97.60 | 98.25 | 97.60 |
01/14/26 | 98.00 | 98.45 | 98.45 | 97.50 |
01/13/26 | 98.00 | 98.25 | 98.25 | 98.00 |
01/12/26 | 97.25 | 97.30 | 97.35 | 97.25 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: tăng 5.09% hoặc tăng 4.95 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price



