Cập nhật lúc 15h00 ngày 11/09/2026
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 11/09/2026
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-V | đồng/lít | 25.530 | 26.040 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-III | đồng/lít | 24.230 | 24.710 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 23.740 | 24.210 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 30.280 | 30.880 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 28.480 | 29.040 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 28.370 | 28.930 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 18.150 | 18.510 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 25.150 | 25.650 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn | |||
Nguồn: petrolimex.com.vn
Giá xăng, dầu DIESEL, DẦU THÔ ở Singapore
Tỷ giá ngày 11/09/2026, 1 USD = 1.26787 SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 3 SGD | 1.17 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 3.52 SGD | 1.48 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.80 SGD | 0.63 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 126.86 SGD | 100.08 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 126.14 SGD | 99.49 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 132.45 SGD | 104.47 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 11/09/2026: 137.45 đô la Mỹ/tấn, giảm 3.30 đô (tương ứng 2.34%) so với cùng kỳ

Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 11/08/2026 - 11/09/2026
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
09/09/26 | 0.00 | 139.85 | 0.00 | 0.00 |
09/08/26 | 0.00 | 138.75 | 0.00 | 0.00 |
09/07/26 | 140.00 | 140.00 | 140.00 | 140.00 |
09/04/26 | 136.80 | 138.45 | 138.45 | 136.80 |
09/03/26 | 135.25 | 136.50 | 136.50 | 135.25 |
09/02/26 | 135.95 | 136.25 | 137.00 | 135.00 |
09/01/26 | 133.95 | 135.55 | 135.55 | 133.95 |
08/31/26 | 133.25 | 133.25 | 133.25 | 133.25 |
08/28/26 | 0.00 | 125.60 | 0.00 | 0.00 |
08/27/26 | 0.00 | 124.60 | 0.00 | 0.00 |
08/26/26 | 0.00 | 124.20 | 0.00 | 0.00 |
08/25/26 | 124.80 | 124.80 | 124.80 | 124.80 |
08/24/26 | 124.55 | 124.55 | 124.55 | 124.55 |
08/21/26 | 125.25 | 125.25 | 125.25 | 125.25 |
08/20/26 | 123.35 | 124.00 | 124.50 | 123.35 |
08/19/26 | 122.50 | 122.50 | 122.50 | 122.50 |
08/18/26 | 122.25 | 122.70 | 122.70 | 122.00 |
08/17/26 | 122.60 | 122.25 | 122.60 | 122.25 |
08/14/26 | 122.30 | 122.30 | 122.30 | 122.30 |
08/13/26 | 122.00 | 122.00 | 122.00 | 122.00 |
08/12/26 | 123.00 | 122.55 | 123.00 | 121.90 |
08/11/26 | 122.00 | 122.00 | 122.00 | 122.00 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: tăng 14.63% hoặc tăng 17.85 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price





