Cập nhật lúc 15h00 ngày 13/07/2026
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 13/07/2026
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-V | đồng/lít | 21.200 | 21.620 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-III | đồng/lít | 20.000 | 20.400 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 19.190 | 10.570 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 23.840 | 24.310 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 21.740 | 22.170 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 21.610 | 22.040 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 13.730 | 14.000 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 17.930 | 18.280 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn | |||
Nguồn: petrolimex.com.vn
GIÁ XĂNG,DẦU DIESEL, DẦU THÔ TẠI SINGAPORE
Tỷ giá ngày 13/07/2026, 1 USD =1.29202 SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 3 SGD | 1.09 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 3.52 SGD | 1.21 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.60 SGD | 0.46 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 94.98 SGD | 73.48 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 92.38 SGD | 71.50 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 97.01 SGD | 75.08 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 13/07/2026: 113.50 đô la Mỹ/tấn, giảm 3.85 đô (tương ứng 3.28%) so với cùng kỳ

Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 13/06/2026 - 13/07/2026
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
07/10/26 | 118.00 | 118.00 | 118.00 | 117.60 |
07/09/26 | 119.05 | 119.20 | 119.50 | 118.50 |
07/08/26 | 121.45 | 118.75 | 121.50 | 118.75 |
07/07/26 | 118.90 | 119.70 | 119.75 | 117.95 |
07/06/26 | 123.20 | 119.15 | 123.20 | 118.75 |
07/03/26 | 121.80 | 122.40 | 122.75 | 120.45 |
07/02/26 | 121.40 | 121.00 | 121.40 | 119.50 |
07/01/26 | 121.00 | 119.25 | 122.00 | 119.25 |
06/30/26 | 118.50 | 119.00 | 119.75 | 118.50 |
06/29/26 | 116.45 | 116.65 | 118.55 | 116.00 |
06/26/26 | 0.00 | 113.35 | 0.00 | 0.00 |
06/25/26 | 126.25 | 126.25 | 126.25 | 126.25 |
06/24/26 | 125.90 | 126.50 | 126.50 | 125.90 |
06/23/26 | 125.90 | 125.90 | 125.90 | 125.90 |
06/22/26 | 0.00 | 126.05 | 0.00 | 0.00 |
06/19/26 | 0.00 | 126.15 | 0.00 | 0.00 |
06/18/26 | 0.00 | 124.30 | 0.00 | 0.00 |
06/17/26 | 0.00 | 126.05 | 0.00 | 0.00 |
06/16/26 | 125.00 | 125.50 | 125.50 | 125.00 |
06/15/26 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 125.00 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: giảm 5.6% hoặc giảm 7 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price





