Cập nhật lúc 15h00 ngày 21/03/2026
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 19/03/2026
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng RON 95-V | đồng/lít | 31.090 | 30.710 |
Xăng RON 95-III | đồng/lít | 30.690 | 31.300 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-III | đồng/lít | 28.660 | 29.230 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 27.170 | 27.710 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 33.620 | 34.290 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 33.420 | 34.080 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 35.920 | 36.630 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 22.180 | 22.620 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 22.290 | 22.730 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn | |||
Nguồn: petrolimex.com.vn
Giá xăng, dầu DIESEL, DẦU THÔ ở Singapore
Tỷ giá ngày 21/03/2026, 1 USD =1.27909 SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 3.3 SGD | 1.08 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 3.38 SGD | 1.34 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.72 SGD | 0.57 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 114.82 SGD | 89.84 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 113.19 SGD | 88.49 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 118.03 SGD | 92.28 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 21/03/2026: 119.50 đô la Mỹ/tấn, giảm 0.50 đô la Mỹ (+0.42%)

Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 21/02/2026 - 21/03/2026
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
03/20/26 | 0.00 | 121.60 | 0.00 | 0.00 |
03/19/26 | 123.00 | 123.30 | 123.30 | 123.00 |
03/18/26 | 120.85 | 121.50 | 121.50 | 120.85 |
03/17/26 | 122.00 | 121.85 | 122.00 | 121.75 |
03/16/26 | 124.05 | 121.50 | 124.05 | 121.50 |
03/13/26 | 123.80 | 122.70 | 123.80 | 122.70 |
03/12/26 | 124.25 | 124.50 | 124.60 | 123.85 |
03/11/26 | 120.50 | 121.50 | 121.50 | 120.50 |
03/10/26 | 129.25 | 121.00 | 129.25 | 118.95 |
03/09/26 | 134.00 | 132.00 | 134.20 | 132.00 |
03/06/26 | 123.00 | 127.00 | 129.00 | 123.00 |
03/05/26 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 125.00 |
03/04/26 | 124.00 | 121.50 | 124.00 | 121.25 |
03/03/26 | 129.00 | 124.15 | 139.50 | 124.15 |
03/02/26 | 113.00 | 119.50 | 119.50 | 113.00 |
02/27/26 | 0.00 | 106.00 | 0.00 | 0.00 |
02/26/26 | 106.50 | 106.50 | 106.50 | 106.50 |
02/25/26 | 0.00 | 106.50 | 0.00 | 0.00 |
02/24/26 | 0.00 | 106.35 | 0.00 | 0.00 |
02/23/26 | 107.95 | 106.20 | 107.95 | 105.85 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: tăng 14.5% hoặc tăng 15.4 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price



