Cập nhật lúc 15h00 ngày 21/05/2026
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 21/05/2026
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng RON 95-V | đồng/lít | 26.440 | 26.960 |
Xăng RON 95-III | đồng/lít | 25.540 | 26.050 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-V | đồng/lít | 25.950 | 26.460 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-III | đồng/lít | 25.050 | 25.550 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 24.340 | 24.820 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 30.020 | 30.620 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 28.760 | 29.330 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 28.360 | 28.920 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 21.480 | 21.900 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 24.580 | 25.070 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn | |||
Nguồn: petrolimex.com.vn
GIÁ XĂNG,DẦU DIESEL, DẦU THÔ TẠI SINGAPORE
Tỷ giá ngày 21/05/2026, 1 USD =1.27863 SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 3.08 SGD | 1.27 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 3.99 SGD | 1.49 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.79 SGD | 0.62 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 125.29 SGD | 97.88 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 124.36 SGD | 97.26 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 127.93 SGD | 100.06 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 21/05/2026: 113.00 đô la Mỹ/tấn, tăng 0.5 đô la Mỹ (+0.44%)
Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 21/04/2026 - 21/05/2026
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
05/20/26 | 112.80 | 113.00 | 113.00 | 112.80 |
05/19/26 | 111.50 | 111.50 | 111.50 | 111.50 |
05/18/26 | 110.10 | 110.50 | 110.65 | 110.10 |
05/15/26 | 108.75 | 109.00 | 109.00 | 108.75 |
05/14/26 | 107.25 | 108.25 | 108.25 | 107.25 |
05/13/26 | 108.20 | 109.80 | 109.80 | 108.15 |
05/12/26 | 110.05 | 109.95 | 110.05 | 109.95 |
05/11/26 | 108.20 | 109.70 | 110.00 | 108.15 |
05/08/26 | 106.20 | 107.10 | 107.75 | 106.20 |
05/07/26 | 105.50 | 106.55 | 106.60 | 105.45 |
05/06/26 | 110.10 | 110.10 | 110.10 | 110.10 |
05/05/26 | 111.45 | 110.65 | 112.00 | 109.50 |
05/04/26 | 108.55 | 109.45 | 109.70 | 108.50 |
05/01/26 | 0.00 | 107.45 | 0.00 | 0.00 |
04/30/26 | 110.05 | 109.25 | 112.00 | 108.20 |
04/29/26 | 105.00 | 110.50 | 110.50 | 105.00 |
04/28/26 | 106.00 | 104.75 | 106.75 | 104.75 |
04/27/26 | 103.00 | 104.35 | 104.35 | 102.00 |
04/24/26 | 102.50 | 102.50 | 102.50 | 102.50 |
04/23/26 | 102.00 | 102.10 | 102.10 | 102.00 |
04/22/26 | 101.85 | 102.00 | 102.00 | 101.70 |
04/21/26 | 0.00 | 102.25 | 0.00 | 0.00 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: tăng 10.51% hoặc tăng 10.75 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price






