Cập nhật lúc 15h00 ngày 21/08/2026
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX
GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU PETROLIMEX theo Thông cáo báo chí cập nhật lúc 15:00 - 21/08/2026
Sản phẩm | Đơn vị | Vùng 1 | Vùng 2 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-V | đồng/lít | 24.060 | 24.540 |
Xăng sịnh học E10 RON 95-III | đồng/lít | 22.660 | 23.110 |
Xăng sịnh học E5 RON 92-II | đồng/lít | 21.830 | 22.260 |
DO 0,001S-V | đồng/lít | 30.640 | 31.250 |
DO 0,05S-II | đồng/lít | 28.540 | 29.110 |
Dầu hỏa 2-K | đồng/lít | 27.290 | 27.830 |
Mazuts N02B (3,5S) - HFO | đồng/kg | 17.680 | 18.030 |
Mazuts 180cSt - 0,5S (RMG) | đồng/kg | 22.980 | 23.430 |
Ghi chú: Mức giá ghi trên là giá bán lẻ, riêng đối với mặt hàng Mazut là giá bán buôn | |||
Nguồn: petrolimex.com.vn
Giá xăng, dầu DIESEL, DẦU THÔ ở Singapore
Tỷ giá ngày 21/08/2026, 1 USD = 1.26875 SGD
Giá xăng dầu tại Singapore | SGD/lít | USD/lít |
1 Liter Gasoline/Petrol – 1 lít xăng: | 3 SGD | 1.17 USD |
1 Liter Diesel Price – 1 lít dầu diesel diesel: | 3.52 SGD | 1.44 USD |
1 Barrel =159 Liters
Giá dầu thô WTI tại Singapore | Giá tính theo SGD | Theo USD |
1 Liter Crude Oil – 1 lít Dầu thô: | 0.69 SGD | 0.54 USD |
1 Barrel Crude Oil – 1 thùng dầu thô: | 109.63 SGD | 86.40 USD |
1 Barrel Today Low – 1 thùng giá thấp nhất hôm nay: | 108.82 SGD | 85.77 USD |
1 Barrel Today High – 1 thùng giá cao nhất hôm nay: | 110.31 SGD | 86.95 USD |
Ghi chú: USD = đô la Mỹ; SGD = đô la Singapore
Nguồn: oilpricez.com
Link: https://oilpricez.com/sg/singapore-oil-price#google_vignette
GIÁ THAN THẾ GIỚI THEO TRANG MAKETS INSIDER
Tham khảo giá than ngày 21/08/2026: 121.75 đô la Mỹ/tấn, giảm 2 đô (tương ứng 1.62%) so với cùng kỳ

Biểu đồ biến động giá than trong 12 tháng
Lịch sử giá than 21/07/2026 - 21/08/2026
NGÀY ▼ | GIÁ MỞ CỬA | GIÁ ĐÓNG CỬA | GIÁ CAO NHẤT TRONG NGÀY | GIÁ THẤP NHẤT TRONG NGÀY |
08/19/26 | 122.50 | 122.50 | 122.50 | 122.50 |
08/18/26 | 122.25 | 122.70 | 122.70 | 122.00 |
08/17/26 | 122.60 | 122.25 | 122.60 | 122.25 |
08/14/26 | 122.30 | 122.30 | 122.30 | 122.30 |
08/13/26 | 122.00 | 122.00 | 122.00 | 122.00 |
08/12/26 | 123.00 | 122.55 | 123.00 | 121.90 |
08/11/26 | 122.00 | 122.00 | 122.00 | 122.00 |
08/10/26 | 119.50 | 120.00 | 120.00 | 119.50 |
08/07/26 | 117.00 | 116.25 | 117.00 | 116.25 |
08/06/26 | 116.50 | 116.25 | 116.50 | 116.25 |
8/05/26 | 116.50 | 116.50 | 116.50 | 116.50 |
08/04/26 | 120.00 | 118.00 | 120.40 | 118.00 |
08/03/26 | 121.00 | 118.50 | 121.00 | 118.50 |
07/31/26 | 0.00 | 120.10 | 0.00 | 0.00 |
07/30/26 | 0.00 | 120.25 | 0.00 | 0.00 |
07/29/26 | 120.00 | 119.90 | 120.00 | 119.90 |
07/28/26 | 0.00 | 119.65 | 0.00 | 0.00 |
07/27/26 | 120.00 | 120.00 | 120.00 | 120.00 |
07/24/26 | 121.10 | 121.10 | 121.10 | 121.10 |
07/23/26 | 121.10 | 120.35 | 121.10 | 120.25 |
07/22/26 | 0.00 | 120.90 | 0.00 | 0.00 |
07/21/26 | 120.25 | 119.65 | 120.25 | 119.50 |
Giá than thay đổi trong khoảng thời gian 1 tháng qua: tăng 2.38% hoặc tăng 2.85 đô la Mỹ
Nguồn: Markets Insider (businessinsider.com)
Link: https://markets.businessinsider.com/commodities/coal-price





