Dịch vụ
Tìm kiếm
lịch tàu Book chuyến Tuyển dụng Liên hệ

Khi các tàu chở hàng chạy điện tuyến ngắn chuyển mình từ giai đoạn thử nghiệm sang khai thác thương mại, câu hỏi chiến lược đặt ra lúc này không còn là liệu loại tàu này có hoạt động hiệu quả hay không, theo nhận định của chuyên gia Wolfgang Lehmacher. Thay vào đó, bài toán cốt lõi là ai sẽ nắm quyền kiểm soát các xưởng đóng tàu, nguồn cung pin, hạ tầng điện cảng biển, hệ thống phần mềm và các tiêu chuẩn chung — những yếu tố sẽ định hình cục diện của thế hệ vận tải ven biển tương lai.

Việc Tập đoàn Eitzen của Na Uy đặt đóng hai tàu container thuần điện tải trọng 900 TEU từ hãng tàu Chiết Giang Đông Bằng (Trung Quốc) vào tháng 6 năm 2026 là một tín hiệu tuy nhỏ nhưng đầy sức nặng. Nó cho thấy châu Âu dường như đang "thuê ngoài" toàn bộ hệ điều hành cho hành lang vận tải điện tương lai của mình từ Trung Quốc — bao gồm các xưởng đóng tàu, nguồn cung pin, hệ thống phần mềm và mạng lưới kết nối lưới điện mà các con tàu này phụ thuộc vào. Điều này có nguy cơ đẩy các tuyến thương mại châu Âu vào thế phụ thuộc chặt chẽ vào một hệ sinh thái vận tải do Trung Quốc xây dựng.

Trong bối cảnh các nhà hoạch định chính sách vẫn đang tranh luận về công thức nhiên liệu cho các tuyến vận tải biển viễn dương, một cuộc đua ngầm khác đang diễn ra gay gắt ở phân khúc vận tải ven biển và tuyến ngắn. Tại đây, các tàu chạy bằng pin điện — bao gồm cả tàu chở container — đã chứng minh được tính khả thi và bắt đầu đi vào hoạt động khai thác trên các tuyến đường cố định.

Thế nhưng, ai mới là bên nắm quyền kiểm soát toàn bộ chuỗi mắt xích cấu thành hành lang này: từ khâu thiết kế, nguồn pin, linh kiện điện tử công suất, cho đến hạ tầng điện cảng biển, kết nối lưới điện và hệ thống phần mềm?

Câu trả lời rất rõ ràng: Bất kỳ quốc gia hay tập đoàn nào thiết lập được mạng lưới hành lang vận tải điện thế hệ đầu tiên, bên đó sẽ nắm trong tay quyền soạn thảo các quy tắc kỹ thuật và thương mại cho tương lai.

Hãy thử hình dung một buổi sáng tại cảng Hamburg (Đức), khi một con tàu gom hàng (feeder) từ từ cập bến. Nguồn điện bờ đã sẵn sàng, nhưng công suất cung ứng lại eo hẹp, biểu giá phức tạp và mỗi bến cảng lại áp dụng một giải pháp sạc khác nhau. Thực trạng này phản ánh một hệ thống quản lý chồng chéo, tư duy quy hoạch lưới điện mang tính thận trọng và sự thiếu gắn kết trên toàn hành lang.

Ngược lại, hãy nhìn vào một kịch bản tương tự tại cảng Ninh Ba hoặc dọc theo sông Trường Giang (Trung Quốc). Một con tàu điện cùng kích cỡ cập bến và ngay lập tức cắm sạc vào hệ thống hạ tầng được quy hoạch đồng bộ trên quy mô toàn tuyến, được trợ lực bởi nguồn ngân sách địa phương và vận hành hoàn toàn dựa trên thiết bị cũng như tiêu chuẩn của Trung Quốc. Xét về diện mạo, các con tàu có thể không mấy khác biệt; nhưng hệ sinh thái công nghiệp chống đỡ phía sau chúng lại là hai thế giới hoàn toàn trái ngược.

Trung Quốc đang tiếp cận phân khúc này như một dự án công nghiệp tích hợp quy mô lớn. Các chính sách cấp quốc gia và địa phương tại vùng đồng bằng sông Trường Giang cùng các cụm đô thị ven biển khác đang tích cực hỗ trợ quá trình trẻ hóa đội tàu bằng tàu điện, đi kèm với đó là hạ tầng sạc, lưới điện và nền tảng số để vận hành. Bắc Kinh đang tái áp dụng chiến lược từng giúp họ thống trị trong lĩnh vực xe điện, pin và năng lượng mặt trời: đó là kết hợp giữa trợ cấp, nguồn tài chính định hướng của nhà nước, và mối liên kết chặt chẽ giữa các xưởng đóng tàu, các nhà sản xuất pin cùng các cơ quan quản lý cảng. Khi những con tàu container chạy điện cỡ lớn đi vào hoạt động trên các tuyến sông và vùng biển của Trung Quốc, chúng đã được tích hợp sẵn các tiêu chuẩn của nước này. Theo thời gian, điều này sẽ định hình các định dạng dữ liệu, quy chuẩn lưới điện và hợp đồng dịch vụ theo các thiết bị và phần mềm do Trung Quốc sản xuất.

Ở phía bên kia, các gói chính sách khí hậu và quy định về điện bờ của Liên minh Châu Âu (EU), cùng các chương trình quốc gia như quỹ Enova của Na Uy, dù đã thúc đẩy một làn sóng tàu phà điện và các dự án thí điểm tuyến ngắn, nhưng cách tiếp cận của châu Âu vẫn mang tính manh mún — theo kiểu "từng cảng một" và "từng dự án một" — thay vì nhìn nhận toàn bộ hành lang vận tải điện như một hạ tầng chiến lược.

Như đã nói, bất kỳ quốc gia nào thiết lập được mạng lưới hành lang vận tải điện thế hệ đầu tiên sẽ là bên nắm quyền soạn thảo các quy tắc kỹ thuật và thương mại. Câu hỏi đặt ra cho châu Âu lúc này là: Họ muốn tham gia đặt bút viết nên bộ quy tắc đó, hay chấp nhận vị thế của kẻ ký tên tuân thủ sau này?

Những người hoài nghi có thể cho rằng nhận định trên là quá thổi phồng. Ngành hàng hải vốn rất nhạy cảm về giá; các chủ tàu chọn đóng tàu tại Trung Quốc đơn giản vì chi phí rẻ hơn. Thêm vào đó, tàu chạy bằng pin điện sẽ mãi chỉ là một phân khúc ngách: vài nghìn con tàu nhỏ chỉ chiếm một tỷ lệ siêu nhỏ trong tổng nhu cầu năng lượng toàn cầu theo các mô hình dự báo đến năm 2050. Lựa chọn nhiên liệu cho các tuyến viễn dương mới là yếu tố quyết định nơi dòng tiền và giá trị cốt lõi đổ về.

Tuy nhiên, góc nhìn này đã đặt sai hệ quy chiếu. Cái khó của quá trình điện hóa không nằm ở vỏ tàu, mà nằm ở khâu tích hợp hệ thống. Điều này đòi hỏi phải đồng bộ hóa lịch trình di chuyển với công suất lưới điện, tối ưu hóa thời gian sạc, vận hành các mô hình "bản sao kỹ thuật số" (digital twins) của hệ thống năng lượng cảng biển, và xây dựng các mô hình cung cấp dịch vụ sạc thương mại (charging-as-a-service). Thực tế triển khai trên các đội tàu điện cho thấy, việc điện hóa hàng nghìn con tàu nhỏ có thể mang lại hiệu quả cắt giảm khí thải rõ rệt nhờ buộc ngành này phải đổi mới phương thức vận hành. Những quốc gia hay doanh nghiệp tiên phong công nghiệp hóa được hệ sinh thái điện này sẽ không chỉ xuất khẩu tàu bè, mà còn xuất khẩu cả các tiêu chuẩn kỹ thuật lẫn các hợp đồng dịch vụ dài hạn ra toàn thế giới.

Các chủ hàng và đơn vị giao nhận vận tải cần chủ động cam kết sản lượng trên các hành lang cụ thể — nơi các tàu gom hàng chạy điện có thể phát huy tối đa lợi thế và đòi hỏi các giải pháp tích hợp đồng bộ giữa cảng biển, lưới điện và tàu bè. Bên cạnh đó, các cảng biển nên sử dụng nguồn vốn công để xây dựng mạng lưới điện bờ và hạ tầng sạc mở, dùng chung.

Giới hoạch định chính sách châu Âu cũng cần tiếp cận quyền tiếp cận các hành lang xanh tương tự như cách họ đang bắt đầu áp dụng với thị trường xe điện: hoan nghênh dòng vốn và công nghệ nước ngoài, nhưng phải đi kèm với những điều kiện giúp xây dựng và củng cố một hệ sinh thái hành lang vận tải riêng của châu Âu. Nếu châu Âu và các đối tác nhìn nhận hệ sinh thái hành lang điện này như một hạ tầng chiến lược, họ vẫn còn cơ hội để định hình cách thức vận hành của thị trường này, thay vì phải ngậm ngùi thích ứng với những quy tắc do bên khác soạn thảo.

Nguồn: splash247