Dịch vụ
Tìm kiếm
lịch tàu Book chuyến Tuyển dụng Liên hệ

Trong nhiều tháng qua, các nhà giao dịch dầu mỏ đã theo dõi sát sao sự di chuyển của các tàu chở dầu, chi phí bảo hiểm vận chuyển và số phận của những lô hàng dầu thô đang tìm cách vượt qua eo biển Hormuz. Nhưng giờ đây, một phần sự chú ý đó chuyển sang một chiến lược dài hạn hơn: khả năng tái cấu trúc đối với chính hệ thống tiện ích điện năng của nước Mỹ.

Trên thực tế, cuộc khủng hoảng tại Hormuz đang phơi bày mức độ dễ tổn thương của thị trường điện trước những cú sốc giá nhiên liệu, bất chấp nhiều năm đầu tư vào năng lượng tái tạo. Trong khi giá dầu thô chiếm lĩnh các tiêu đề báo chí, thì những tác động từ sự gián đoạn này đang dần lan sang thị trường khí đốt tự nhiên, các hợp đồng mua nhiên liệu và hệ thống điện bán buôn trên toàn cầu.

Đối với các đơn vị, các nhà giao dịch điện năng và giới hoạch định chính sách, đây là một cuộc khủng hoảng sẽ đóng vai trò như một bài kiểm tra về cách các thị trường điện hiện đại phản ứng khi rủi ro địa chính trị đột nhiên trở nên gắn liền với giá năng lượng.

Một sự thay đổi lớn hơn sắp diễn ra với thị trường năng lượng.

Trong lịch sử, các cuộc khủng hoảng dầu mỏ chủ yếu được đánh giá thông qua tác động của chúng đối với nhiên liệu vận tải, hoạt động công nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Nhưng giờ đây, đã xuất hiện những yếu tố mới. Ngày nay, điện năng mới chính là trung tâm của nền kinh tế toàn cầu. Các trung tâm dữ liệu (data centers), hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI), giao thông điện hóa, hệ thống bơm nhiệt và điện hóa công nghiệp đều đang làm gia tăng tầm quan trọng của nguồn điện ổn định với giá thành hợp lý.

Điều đó có nghĩa là một cú sốc về nguồn cung dầu khí không còn chỉ giới hạn trong phạm vi của các thị trường hàng hóa cụ thể – và cuộc xung đột tại Iran đã phơi bày thực tế này.

Thị trường điện vẫn rất nhạy cảm với chi phí nhiên liệu hóa thạch ngay cả khi một phần đáng kể sản lượng điện đến từ các nguồn năng lượng tái tạo giá rẻ.

Những người Mỹ từng kỳ vọng rằng hóa đơn tiền điện sẽ giảm xuống khi năng lượng tái tạo được sử dụng nhiều hơn sẽ sớm cảm thấy thất vọng. Tại nhiều quốc gia, người tiêu dùng đang nhận thấy giá điện có thể tăng mạnh bất chấp sự gia tăng sản lượng của điện gió, điện mặt trời, thủy điện và cả điện hạt nhân. Vấn đề không phải là cách sản xuất điện mà là cách định giá thị trường điện.

Các nhà giao dịch điện năng từ lâu đã thấu hiểu quy luật này. Điểm khác biệt của ngày hôm nay chính là: một cuộc khủng hoảng địa chính trị cách xa hàng nghìn dặm đang phơi bày vấn đề này trước sự chứng kiến của công chúng toàn cầu, dẫn đến việc xem xét kỹ lưỡng hơn đối với thiết kế của thị trường điện bán buôn. Điều này cũng dẫn đến một cuộc tranh luận ngày càng gay gắt về việc liệu hệ thống điện được xây dựng dựa trên nền tảng nhiên liệu hóa thạch có phải là thứ chúng ta cần cho một nền kinh tế điện khí hóa hay không.

Cuộc khủng hoảng năng lượng lần này có phần khác biệt so với những tiền lệ trong lịch sử.

Trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970, thực sự không có lựa chọn thay thế nào khác. Bạn có thể lái xe chậm hơn, tự tiết kiệm trong chi tiêu, giảm thiểu việc sử dụng hệ thống sưởi và điều hòa… nhưng cũng chẳng thể làm gì hơn. Thời đó, bạn không thể chọn lái một chiếc xe điện (EV) hay sử dụng các thiết bị không dây.

Sự suy giảm dài hạn về chi phí sản xuất điện gió và điện mặt trời đã khiến việc xây dựng và lắp đặt các nguồn phát điện sạch, phi tập trung trở thành một lựa chọn thay thế trực tiếp và tiết kiệm chi phí so với việc phụ thuộc vào lưới điện truyền thống. Sự phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu của ngành sản xuất công nghệ sạch cùng các mạng lưới lắp đặt tại địa phương đã giúp việc triển khai những giải pháp thay thế này ở quy mô lớn trở nên dễ dàng hơn nhiều, qua đó tạo điều kiện cho các cộng đồng và người dân phản ứng nhanh trước tình trạng thiếu hụt năng lượng.

Mặt khác, cuộc khủng hoảng đã phơi bày một điểm yếu quan trọng trong thị trường điện bán buôn phi điều tiết của chúng ta. Chúng ta thỉnh thoảng được nhắc nhở về điều này khi phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị nhanh chóng biến thành hóa đơn tiền điện cao hơn đối với người tiêu dùng.

Thị trường điện thường được định giá bằng hệ thống “định giá cận biên”. Các nhà sản xuất điện đưa ra giá thầu dựa trên chi phí sản xuất điện, và các nhà điều hành lưới điện sẽ ưu tiên tiếp nhận các nguồn cung cấp rẻ nhất trước. Năng lượng tái tạo thường được ưu tiên sử dụng trước nhiên liệu hóa thạch vì chi phí vận hành rất thấp, trong khi điện hạt nhân cũng có xu hướng hoạt động liên tục với chi phí tương đối thấp.

Tuy nhiên, trong thời kỳ nhu cầu cao, năng lượng tái tạo và điện hạt nhân thường không thể cung cấp đủ lượng cần thiết cho lưới điện. Khi đó, các công ty điện lực sẽ đưa thêm các tổ máy phát điện vào hoạt động, thường là các nhà máy điện khí đốt tự nhiên, than đá hoặc dầu mỏ, vốn có chi phí vận hành cao hơn nhiều. Chi phí của tổ máy phát điện cuối cùng cần được huy động để đáp ứng nhu cầu điện sẽ trở thành mức giá thị trường áp dụng cho toàn bộ lượng điện được bán ra trong khoảng thời gian đó 

Kết quả là, ngay cả điện năng được sản xuất từ ​​các nhà máy điện gió, điện mặt trời, thủy điện hoặc điện hạt nhân chi phí thấp cũng phải trả cùng một mức giá thị trường cao hơn. Nếu giá nhiên liệu khí đốt, than đá hoặc dầu mỏ tăng vọt, chi phí của các nhà máy điện biên này sẽ tăng mạnh, đẩy giá điện bán buôn trên toàn hệ thống lên cao. Ở các quốc gia phụ thuộc nhiều vào sản xuất điện từ nhiên liệu hóa thạch, chi phí nhiên liệu cao hơn này thường được chuyển sang người tiêu dùng thông qua phí điều chỉnh nhiên liệu, điều chỉnh ngoại hối đối với nhiên liệu nhập khẩu hoặc giá điện cao hơn, dẫn đến hóa đơn tiền điện cao hơn ngay cả khi phần lớn điện năng đó đến từ các nguồn năng lượng tái tạo.

Một cải cách tiềm năng có thể là tách điện năng tái tạo khỏi thị trường điện bán buôn biến động thông qua Hợp đồng chênh lệch giá (CfD), trong đó các nhà sản xuất năng lượng tái tạo sẽ nhận được một mức giá định trước cho điện năng họ sản xuất. Nếu giá thị trường tăng trên mức đã thỏa thuận, doanh thu vượt mức sẽ được hoàn trả cho người tiêu dùng hoặc chính phủ. Nếu giá giảm xuống dưới mức đó, nhà sản xuất sẽ nhận được khoản thanh toán bổ sung. Điều này chia sẻ lợi ích với người tiêu dùng thay vì để họ dễ bị tổn thương trước giá nhiên liệu hóa thạch.

Một phương án cải cách tiềm năng thứ hai tập trung vào việc giảm thiểu sự phụ thuộc của lưới điện vào các nhà máy điện chạy đỉnh/dự phòng (peaking power stations) vốn có chi phí vô cùng đắt đỏ. Các đơn vị điện lực đang tăng cường đầu tư vào hệ thống lưu trữ pin dài hạn và các chương trình điều chỉnh phụ tải (demand-response) – nhằm khuyến khích người tiêu dùng chuyển thời gian sử dụng điện ra khỏi các khung giờ cao điểm. Bằng cách giảm nhu cầu cao điểm, các nhà điều hành lưới điện có thể tránh việc đưa các nhà máy điện chạy bằng khí đốt, than đá hoặc dầu mỏ có chi phí cao vào hoạt động thường xuyên để giảm giá thành.

Các nhà hoạch định chính sách cũng có thể giảm chi phí điện bằng cách chuyển các khoản phí môi trường và phí cơ sở hạ tầng cũ ra khỏi hóa đơn điện và áp dụng chúng vào nhiên liệu hóa thạch, đảm bảo rằng điện năng carbon thấp không bị gánh chịu các chi phí không liên quan đến quá trình sản xuất.

Chris Lin
Nguồn: oilprice