Dịch vụ
Tìm kiếm
lịch tàu Book chuyến Tuyển dụng Liên hệ

Bác sĩ Katherine Sinclaire, Cố vấn Y khoa Cấp cao về Hàng không và Hàng hải tại MedSea (thuộc International SOS), viết cho Splash hôm nay.

Phụ nữ làm việc trên biển vẫn chiếm một tỷ lệ nhỏ nhưng đang ngày càng gia tăng trong lực lượng lao động hàng hải toàn cầu. Họ phải đối mặt với những thách thức đặc thù về y tế và tâm lý xã hội, đòi hỏi sự sự quan tâm của toàn ngành. Mặc dù đã có những tiến bộ trong việc thúc đẩy bình đẳng giới, chỉ có 1,2% thuyền viên là nữ và nhiều người trong số họ vẫn gặp phải tình trạng phân biệt đối xử, cơ sở vật chất không đầy đủ cũng như thiếu sự hỗ trợ phát triển nghề nghiệp

Theo chương trình Phụ nữ trong ngành Hàng hải của IMO, phụ nữ chỉ chiếm 1,2% lực lượng thuyền viên toàn cầu, tương đương khoảng 24.000 người, mặc dù con số này đã tăng 45,8% so với năm 2015. Khảo sát chung giữa IM và WISTA năm 2024 xác nhận nhận phụ nữ vẫn chưa có tỷ lệ đại diện tương xứng ở các vị trí kỹ thuật và lãnh đạo, trong khi phần lớn làm việc trong lĩnh vực tàu du lịch và tàu chở khách.

Các thách thức về tâm lý - xã hội trên tàu

  1. Phân biệt đối xử và Định kiến:

Tình trạng phân biệt đối xử về giới tính và quốc tịch vẫn còn phổ biến. Một khảo sát của Diễn đàn Hàng hải Toàn cầu về Khả năng tuyển dụng trong Ngành Hàng hải cho thấy  29% phụ nữ coi định kiến giới là rào cản lớn đối với việc làm, so với chỉ 0,4% ở nam giới. Thuyền viên nữ thường cho biết họ cần phải thể hiện năng lực vượt trội so với đồng nghiệp nam để giành được sự tôn trọng hoặc thăng tiến, đồng thời thường xuyên bị phân công các công việc ít đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật hơn.

  1. Quấy rối và An toàn:

Quấy rối tình dục và bắt nạt nằm trong số những vấn đề nghiêm trọng nhất. Các sửa đổi đối với Bộ luật về Tiêu chuẩn Đào tạo, Cấp chứng chỉ và Trực ca cho Thuyền viên (STCW Code) có hiệu lực từ tháng 1 năm 2026 quy định bắt buộc phải đào tạo về phòng ngừa và ứng phó với bạo lực và quấy rối, bao gồm cả tấn công tình dục. Mặc dù đã có tiến bộ này, nhiều phụ nữ vẫn cảm thấy không an toàn trong môi trường chủ yếu là nam giới, và  tình trạng không tố giác sự việc vẫn diễn ra phổ biến do lo sợ bị trả thù.

  1. Sự cô lập và thiếu hụt sự hỗ trợ:

Phụ nữ thường làm việc trên tàu với tư cách là nữ thuyền viên duy nhất,dẫn đến tình trạng bị cô lập về mặt xã hội và cảm giác cô đơn. Những lời đàm tiếu và sự lạm dụng quyền lực có thể làm gia tăng căng thẳng, trong khi việc thiếu cơ hội được hướng dẫn (mentorship) hoặc kết nối với đồng nghiệp cùng giới càng làm trầm trọng thêm cảm giác dễ bị tổn thương. Các Hiệp hội Phụ nữ trong Hàng hải (WIMA) của IMO hướng tới việc giải quyết những thách thức này bằng cách thúc đẩy các mạng lưới hỗ trợ khu vực và tạo ra các cơ hội phát triển chuyên môn

  1. Xa cách gia đình và vấn đề thai sản:

Các hợp đồng làm việc dài hạn và chế độ thai sản hạn chế thường buộc phụ nữ phải lựa chọn giữa thăng tiến sự nghiệp và cuộc sống gia đình. Rất ít công ty triển khai các chương trình luân chuyển linh hoạt giữa làm việc trên tàu và trên bờ, đồng thời, trách nhiệm chăm sóc con cái vẫn là rào cản lớn đối với việc giữ chân lao động nữ trong ngành.

Các vấn đề về y tế và sức khỏe thể chất

  1. Góc nhìn từ các ca bệnh y tế hàng hải:

Dữ liệu y tế thực tế phản ánh sự hiện diện ngày càng tăng của phụ nữ trên biển và cung cấp thông tin giá trị về nhu cầu chăm sóc sức khỏe của họ. Gần 3% các ca bệnh được tiếp nhận bởi MedSea (Dịch vụ Hỗ trợ Y tế Từ xa Tư nhân Lớn thuộc International SOS) trong năm 2025 là của nữ giới — con số này tăng hơn một phần ba so với các năm trước, cho thấy nỗ lực không ngừng của ngành nhằm gia tăng sự tham gia của phụ nữ trong các vị trí làm việc trên biển.

Phân tích các trường hợp cần chăm sóc y tế cho thấy tỷ lệ các ca bệnh tiết niệu và phụ khoa ở phụ nữ cao hơn so với nam giới. Đáng chú ý, chỉ có 6% các ca bệnh ở nữ liên quan đến các bệnh lý cơ xương khớp, thấp hơn đáng kể so với mức 15% ghi nhận ở thuyền viên nam. Các nhóm bệnh lý phổ biến khác, bao gồm các vấn đề về răng miệng và chấn thương có tỷ lệ tương đương nhau ở cả nam và nữ.

Dữ liệu cũng cho thấy những kết quả tích cực trong thực tế vận hành. Các ca bệnh liên quan đến phụ nữ ít yêu cầu chuyển bệnh nhân lên bờ hơn, và tỷ lệ hồi hương vì lý do y tế ở nữ giới chỉ bằng một nửa so với nam giới, cho thấy nhiều tình trạng bệnh có thể được xử lý hiệu quả ngay trên tàu hoặc thông qua hỗ trợ y tế từ xa.

  1. Cơ sở vật chất và Vệ sinh:

Nhiều con tàu vẫn thiếu khu vực sinh hoạt, nhà vệ sinh và khu vực thay đồ riêng cho phụ nữ. Việc tiếp cận các sản phẩm vệ sinh phụ nữ còn thiếu ổn định, và trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) không vừa vặn làm tăng nguy cơ chấn thương. Các sửa đổi năm 2022 của Công ước Lao động Hàng hải (MLC) hiện yêu cầu trang bị PPE phù hợp cho mọi giới tính, đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới điều kiện làm việc an toàn và bình đẳng hơn.

  1. Sức khỏe sinh sản và Tình dục:

Sự hạn chế về quyền riêng tư và hỗ trợ y tế có thể gây khó khăn cho việc chăm sóc sức khỏe trong kỳ kinh nguyệt và sử dụng các biện pháp tránh thai. Trong các tình huống khẩn cấp, các đơn vị cung cấp dịch vụ y tế từ xa cần sẵn sàng để xử lý các vấn đề phụ khoa, biến chứng thai kỳ và chăm sóc nạn nhân bị tấn công tình dục một cách tế nhị và đảm bảo tính bảo mật. Việc đảm bảo khả năng tiếp cận các tư vấn phù hợp và dịch vụ chăm sóc theo dõi vẫn là một yếu tố then chốt trong công tác chăm sóc sức khỏe ngành hàng hải.

  1. Sức khỏe tâm thần:

Sự cô lập, quấy rối và thiếu sự đại diện có thể góp phần gây ra lo âu, căng thẳng và trầm cảm ở các nữ thuyền viên. Các công ty ngày càng được khuyến khích triển khai các hệ thống hỗ trợ tâm lý, bao gồm cơ chế tố giác bảo mật, các chương trình hỗ trợ đồng đẳng và khả năng tiếp cận với các chuyên gia sức khỏe tâm thần thông qua dịch vụ y tế từ xa.

Hướng tới một tương lai hòa nhập hơn

Những bước tiến đang được thực hiện. Quan hệ đối tác giữa IMO và WISTA, các chương trình thí điểm của Liên minh All Aboard, cùng hướng dẫn của ICS/ITF về việc xóa bỏ nạn quấy rối trên tàu đang góp phần thúc đẩy sự thay đổi văn hóa trong toàn ngành hàng hải. Tuy nhiên, để đạt được sự cải thiện bền vững cần có cam kết liên tục đối với:

  • Các quy trình y tế có tính đến yếu tố giới trong dịch vụ y tế từ xa (telehealth) trên biển.
  • Đào tạo bắt buộc về phòng chống quấy rối và các biện pháp thực thi hiệu quả.
  • Cải thiện cơ sở vật chất trên tàu nhằm đảm bảo sự riêng tư, phẩm giá và điều kiện vệ sinh.
  • Lộ trình phát triển sự nghiệp, cũng như các cơ hội được bảo trợ và cố vấn dành cho các sĩ quan nữ.
  • Chính sách tuyển dụng linh hoạt nhằm hỗ trợ tốt hơn cho trách nhiệm gia đình và nhu cầu thai sản.

Kết luận

Phụ nữ làm việc trên biển phải đối mặt với những thách thức đan xen về y tế và tâm lý xã hội, phản ánh sự bất bình đẳng mang tính hệ thống rộng lớn hơn trong ngành hàng hải. Mặc dù đã có những tiến bộ đáng khích lệ, nhưng vẫn còn những rào cản đáng kể để đạt được một môi trường làm việc thực sự hòa nhập và mang tính hỗ trợ.

Việc giải quyết những vấn đề này không chỉ là vấn đề công bằng mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn vận hành, phúc lợi của thuyền viên và sự phát triển bền vững của nguồn nhân lực. Khi y học hàng hải tiếp tục phát triển, việc chú trọng các yếu tố sức khỏe đặc thù theo giới, tăng cường hỗ trợ tâm lý xã hội và áp dụng các quy tắc mang tính hòa nhập sẽ đóng vai trò thiết yếu để đảm bảo rằng môi trường làm việc trên biển thực sự là nơi tất cả thuyền viên đều có thể phát triển toàn diện.

Dương Linh
Nguồn: splash247