Dịch vụ
Tìm kiếm
lịch tàu Book chuyến Tuyển dụng Liên hệ

Ngành logistics luôn phát triển để thích ứng với những biến động. Cho dù đó là toàn cầu hóa, số hóa hay những cú sốc chưa từng có từ đại dịch COVID-19, mọi sự kiện lớn đều buộc các chuỗi cung ứng phải xem xét lại phương thức vận hành của mình. Một trong những bước phát triển quan trọng nhất trong những năm gần đây là các cuộc thảo luận xoay quanh các hợp đồng vận tải có giá cước được điều chỉnh theo chỉ số thị trường (index-linked freight contracts).

Không thể phủ nhận rằng những hợp đồng này giải quyết được một số thách thức kéo dài vấn đề tồn tại lâu nay liên quan đến các thỏa thuận giá cước cố định truyền thống. Nhờ việc cho phép giá cước vận tải biến động linh hoạt theo tình hình thị trường, các bên giảm bớt được nhu cầu đàm phán lại liên tục, đồng thời tăng cường tính minh bạch về giá và hạn chế nguy cơ xảy ra tranh chấp hợp đồng khi thị trường có nhiều biến động.

Trong thời kỳ đại dịch, nhiều chủ hàng sở hữu hợp đồng dài hạn đã gặp khó khăn trong việc đặt chỗ khi giá cước giao ngay (spot rates) tăng cao. Các hợp đồng giá cố định trở nên không còn khả thi về mặt thương mại và mối quan hệ giữa các bên trở nên căng thẳng khi mỗi bên đều tìm cách bảo vệ lợi ích của riêng mình.

Cơ chế định giá gắn liền với chỉ số thị trường đã xuất hiện như một giải pháp thiết thực. Bằng cách tự động điều chỉnh giá cước theo các biến động của thị trường, các hợp đồng vẫn duy trì được tính phù hợp về mặt thương mại bất kể giá tăng hay giảm.

Liệu chúng ta đang giải quyết một vấn đề này nhưng lại vô tình tạo ra một vấn đề khác?

Rủi ro lớn nhất của các hợp đồng có giá cước được điều chỉnh theo chỉ số thị trường là chúng thường củng cố thêm sự ám ảnh trên toàn ngành đối với giá cước. Cơ chế định giá này khuyến khích sự biến động thay vì giảm thiểu tác động của nó, trong khi các hợp đồng dài hạn truyền thống vốn được thiết kế để làm dịu những biến động thị trường. Thay vì khuyến khích các cuộc thảo luận xoay quanh năng lực của đơn vị vận chuyển, sự chất lượng vận hành, độ tin cậy của lịch trình, tính sẵn có của thiết bị, dịch vụ khách hàng và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, chỉ số giá cước lại trở thành tâm điểm của mọi cuộc đàm phán thương mại. Hệ quả là, giá cả đã trở thành sản phẩm.

Sự thay đổi này có thể tác động sâu sắc đến cách các bộ phận thu mua (procurement) đánh giá các đối tác cung cấp giải pháp. Đối với nhiều chuyên gia thu mua, thước đo thành công chủ yếu nằm ở việc mức giá cao hơn hay thấp hơn so với mức chuẩn của ngành, thay vì việc liệu đối tác đó có liên tục mang lại những kết quả quan trọng nhất cho khách hàng — cả nội bộ lẫn bên ngoài — hay không.

Cơ chế định giá dựa trên chỉ số có tiềm năng định hình lại các mối quan hệ thương mại. Trong hơn 30 năm làm việc trong ngành với vai trò là đại lý giao nhận (freight forwarder), một chủ hàng (shipper), và hiện tại là một cố vấn cũng như nhà giáo dục, tôi luôn ủng hộ quan điểm rằng quan hệ đối tác thành công giữa chủ hàng và đơn vị vận chuyển phải được xây dựng dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau, lượng hàng thực tế và kế hoạch dài hạn. Cả hai bên đều chấp nhận rằng thị trường sẽ biến động theo thời gian, nhưng chính mối quan hệ hợp tác sẽ đã mang lại sự ổn định giữa những biến động đó. Tôi đã chứng kiến ​​thực tế này khi làm quản lý logistics trong thời kỳ khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007 – 2009 và sau đó là thời kỳ đại dịch 2020 – 2023. Thay vì củng cố sự cam kết thông qua các mục tiêu chung, cơ chế này có thể thúc đẩy tư duy thiên về giao dịch đơn thuần, khiến mối quan hệ thương mại ngày càng phụ thuộc chặt chẽ vào một chỉ số nào đó.

Vận tải hàng hóa là một cầu phát sinh (derived demand) và nó tồn tại nhằm luân chuyển hàng hóa một cách hiệu quả qua các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp. Mục đích của nó không chỉ đơn thuần là để tối ưu hóa giá cước vận chuyển.

Nếu các cuộc thảo luận ở cấp quản lý bị chi phối bởi các chỉ số, điểm chuẩn và các mô hình định giá, ngành logistics sẽ có nguy cơ đánh mất những năng lực thực sự tạo nên sự khác biệt cho các chuỗi cung ứng đẳng cấp thế giới, chẳng hạn như:

  • Độ tin cậy của lịch trình.
  • Độ chính xác của dự báo.
  • Tích hợp kỹ thuật số.
  • Tối ưu hóa hàng tồn kho.
  • Quản trị rủi ro.
  • Giảm thiểu lượng khí thải carbon.
  • Khả năng phục hồi trong vận hành.

Có lẽ bước phát triển tiếp theo trong hợp đồng logistics không nên chỉ tập trung duy nhất vào cách xác định giá cước, mà còn nên tập trung vào các thỏa thuận thương mại được ký kết để mang lại lợi ích. Hãy tưởng tượng về những hợp đồng mà trong đó các cơ chế ưu đãi thương mại không chỉ gắn với mức giá thị trường, mà còn với các kết quả dịch vụ có thể đo lường được như: hiệu suất giao hàng đúng giờ, tính sẵn có của thiết bị, giảm thiểu lượng khí thải, độ chính xác của dự báo, thời gian ứng phó sự cố và chất lượng dữ liệu kỹ thuật số.

Những thỏa thuận như vậy sẽ khuyến khích các hành vi giúp củng cố toàn bộ chuỗi cung ứng, thay vì chỉ đơn thuần theo dõi những biến động trên thị trường giá cước Ngành logistics đã nỗ lực đáng kể và đúng đắn trong việc minh bạch hóa giá cả cũng như xây dựng các hợp đồng mang tính bền vững hơn. Những bước tiến này rất đáng hoan nghênh. Tuy nhiên, sự minh bạch chỉ nên được xem là phương tiện để đạt được mục tiêu, chứ không phải là mục đích cuối cùng cần hướng tới.

Các công ty và chuỗi cung ứng giành được mức giá cước tốt nhất sẽ không phải là những đơn vị dẫn dắt kỷ nguyên thương mại toàn cầu tiếp theo, thay vào đó, vị thế này sẽ thuộc về đơn vị xây dựng được chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu cao nhất, đề cao sự hợp tác và lấy khách hàng làm trọng tâm. Các hợp đồng vận tải có giá cước được điều chỉnh theo chỉ số thị trường có thể sẽ giải quyết được vấn đề của quá khứ liên quan đến các thỏa thuận cước phí khó thực thi. Thách thức hiện tại là đảm bảo chúng không tạo ra vấn đề mới trong tương lai bằng cách trở thành một giải pháp hỗ trợ không cần thiết—thứ chỉ tập trung tối ưu hóa giá cước thay vì hiệu quả hoạt động của toàn bộ chuỗi cung ứng.

Chris Lin
Nguồn: splash247